Ung thư đại trực tràng là một trong những căn bệnh ung thư phổ biến hiện, đây cũng là nguyên nhân chính gây tử vong liên quan đến ung thư trong những năm qua. Do đó, việc nắm vững thông tin về bệnh lý này sẽ giúp người bệnh phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh, từ đó có thể điều trị kịp thời và tăng cường khả năng phòng ngừa.
Bài viết này được viết dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS.BS Đoàn Thái Cang - Bác sĩ Xạ trị - Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.
1. Ung thư đại trực tràng là gì?
Ung thư đại trực tràng là một bệnh lý ác tính bắt nguồn từ hệ tiêu hóa, chính xác hơn là tại đại tràng và trực tràng. Trong đó, đại tràng là phần ruột già có chiều dài từ 1,2 đến 1,8 mét còn trực tràng là phần cuối của đại tràng dài khoảng 10 đến 15 cm.
Polyp là các khối u nhỏ có khả năng phát triển trên niêm mạc của đại trực tràng. Ở Hoa Kỳ, khoảng 25% người trên 50 tuổi có ít nhất một polyp đại trực tràng. Đặc biệt, đa số các ca ung thư đại tràng đều bắt nguồn từ các polyp này, nhất là ở mô tuyến trong lớp niêm mạc ruột.
Phần lớn các polyp là lành tính nhưng những polyp có chứa tế bào nghịch sản được coi là giai đoạn tiền ung thư. Nguy cơ chuyển hóa thành ung thư bị ảnh hưởng bởi kích thước của polyp: Các polyp nhỏ hơn 1cm có nguy cơ dưới 1%, trong khi những polyp có kích thước từ 2cm trở lên có nguy cơ lên đến 40%. Nhìn chung, tổng tỷ lệ mắc bệnh rơi vào khoảng 5%.

Tỷ lệ chữa khỏi bệnh là rất cao nếu phát hiện và điều trị khi khối u còn tại chỗ, tỷ lệ sống sót 5 năm đạt tới 90%. Ngược lại, nếu khối u phát triển và di căn, ung thư sẽ thâm nhập vào thành ruột đến hạch bạch huyết, các mô, cơ quan lân cận hoặc thậm chí là máu.
Quá trình điều trị sẽ trở nên khó khăn và phức tạp hơn khi ung thư di căn đến các cơ quan khác hoặc hạch bạch huyết. Sau khi di căn, tỷ lệ sống sót trong 5 năm sẽ dao động từ 11% đến 72% tùy thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh.
Với khoảng 106.590 ca mới được chẩn đoán mỗi năm, ung thư trực tràng và đại tràng được xem là một trong những loại ung thư phổ biến nhất hiện nay. Bệnh thường gặp ở người già, nhất là những người trên 50 tuổi.

Dù bệnh có khả năng chẩn đoán sớm cao, nhiều người không đến bệnh viện kiểm tra vì lo ngại hoặc sợ hãi các dấu hiệu liên quan đến đường tiêu hóa. Điều này khiến nguy cơ mắc bệnh tăng lên theo độ tuổi, đặc biệt khi bước qua ngưỡng 50.
2. Triệu chứng ung thư đại trực tràng
Dưới đây là một số dấu hiệu ung thư đại trực tràng người bệnh cần lưu ý:
- Rối loạn tiêu hóa kéo dài.
- Chán ăn, khó tiêu, đầy bụng.
- Sụt cân bất thường.
- Các rối loạn liên quan bài tiết phân.
- Phân mỏng, hẹp hơn bình thường, xuất hiện máu trong phân.
- Mệt mỏi, suy nhược.
Ở giai đoạn ung thư muộn, ngoài những triệu chứng đã được liệt kê, người bệnh có thể sờ thấy khối u dưới da bụng, da bị vàng và bụng dần dần to lên.
3. Các yếu tố nguy cơ gây ung thư đại trực tràng
Dù nguyên nhân chính xác gây ra căn bệnh này vẫn chưa được làm rõ nhưng các yếu tố nguy cơ gây ung thư trực tràng đã được xác định, bao gồm:
3.1 Bệnh lý liên quan
Một số bệnh lý khác có mối liên hệ chặt chẽ với ung thư đại trực tràng. Đối tượng có nguy cơ cao bao gồm những người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh polyp đại tràng, ung thư đại tràng, các bệnh viêm đại tràng như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng cùng với ung thư buồng trứng, tử cung, vú hoặc tuyến tụy.
3.2 Di truyền
Các rối loạn di truyền như bệnh Cowden, hội chứng Peutz-Jeghers, hội chứng Turcot, đa polyp gia đình (FAP), polyp đại tràng ở trẻ em, polyp liên quan đến gen MYH (MAP) và hội chứng Gardner… có thế khiến polyp đại tràng phát triển sớm. Mọi người cần lưu ý rằng, các polyp này có nguy cơ tiến triển thành ung thư đại tràng rất cao nếu không được điều trị kịp thời.
3.3 Hội chứng ung thư đại trực tràng di truyền không do polyp
Hội chứng di truyền này sẽ gây ra ung thư đại tràng và có mối liên quan với nhiều loại ung thư khác như ung thư nội mạc tử cung, buồng trứng, dạ dày, ruột non, tuyến tụy, thận, niệu quản, não và ống mật.
3.4 Chế độ ăn uống
Nguy cơ mắc bệnh giảm đi khi mọi người tiêu thụ nhiều trái cây, rau củ. Ngược lại, chế độ ăn nhiều chất béo, protein từ động vật lại làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Đặc biệt, việc chế biến ở nhiệt độ cao (như nướng hoặc quay) có thể sinh ra chất có khả năng gây ung thư.

3.5 Tiếp xúc với hóa chất
Clo (được sử dụng để khử trùng nước uống) và amiăng là những hóa chất làm tăng nguy cơ ung thư khi tiếp xúc nhiều.
3.6 Tiền sử phẫu thuật
Nguy cơ phát triển ung thư đại tràng có thể liên quan đến các phẫu thuật như cắt bỏ túi mật hoặc dẫn lưu niệu quản vào đại tràng (trong điều trị ung thư bàng quang).

3.7 Tiền sử ung thư đại tràng
Những người có tiền sử ung thư đại tràng sẽ có khả năng tái phát cao, đặc biệt nếu bệnh được phát hiện trước 60 tuổi.
3.8 Lối sống
Nguy cơ mắc ung thư đại tràng có thể tăng ở những người hút thuốc và uống rượu quá mức, vượt quá 4 đơn vị mỗi tuần.
3.9 Tiền sử gia đình
Nếu trong gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn, đặc biệt khi có nhiều hơn một người thân cùng mắc bệnh này.
3.10 Bức xạ
Các mô đã được chiếu xạ sẽ đối mặt với nguy cơ ung thư cao hơn do phơi nhiễm bức xạ trước đó.
Mặc dù ung thư đại trực tràng có tỷ lệ mắc cao và là một trong những bệnh nguy hiểm nhưng nếu phát hiện sớm, bệnh hoàn toàn có thể được phòng ngừa và điều trị thành công. Qua bài viết này, hy vọng người đọc đã có thêm kiến thức cơ bản về bệnh, từ đó chủ động trong việc theo dõi sức khỏe và kịp thời tìm kiếm sự can thiệp y tế khi cần thiết.
Đừng quên rằng, chiến đấu với ung thư sẽ hiệu quả hơn nếu người bệnh lựa chọn lối sống lành mạnh, kiểm tra sức khỏe định kỳ và áp dụng các phương pháp điều trị hiện đại.
Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.