Những thay đổi trong hệ vi sinh vật đường ruột sau khi tạo shunt cửa chủ trong gan ở bệnh nhân bị tăng áp lực tĩnh mạch cửa liên quan đến virus viêm gan B

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa liên quan đến virus viêm gan B là một biến chứng phổ biến ở bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính, có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Một trong những phương pháp điều trị nhằm giảm áp lực tĩnh mạch cửa trong các trường hợp này là tạo shunt cửa chủ trong gan (TIPS), giúp cải thiện tuần hoàn máu và giảm bớt triệu chứng của bệnh.

Bài viết này được tư vấn chuyên môn bởi ThS. BS Mai Viễn Phương - Trưởng đơn nguyên Nội soi tiêu hóa - Khoa Khám bệnh & Nội khoa - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

1. Thay đổi của hệ vi khuẩn đường ruột ở bệnh nhân bị tăng áp lực tĩnh mạch cửa liên quan đến virus viêm gan B

Xơ gan ở bệnh nhân tăng áp lực tĩnh mạch cửa (PH) thứ phát dẫn đến phù niêm mạc ruột, tăng tính thấm ruột và chuyển vị của vi sinh vật đường ruột cùng với những biến đổi về mặt cấu trúc, chức năng sinh vật đường ruột.

Tình trạng loạn khuẩn vi khuẩn đường ruột và mức độ nghiêm trọng của bệnh xơ gan có mối quan hệ trực tiếp với mức độ bệnh não gan (HE) liên quan đến sự suy giảm tổng thể quần thể vi khuẩn bản địa và gia tăng vi khuẩn gây bệnh.

Những liệu pháp điều trị nhắm tới vi khuẩn đường ruột như rifaximin hoặc cấy ghép vi khuẩn phân giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh não gan.

Được các hướng dẫn hiện hành khuyến khích, phương pháp shunt cửa chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh (TIPS) là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho các biến chứng liên quan đến PH. Sau khi thực hiện TIPS, áp lực trong tĩnh mạch cửa sẽ giảm góp phần làm giảm phù nề ở niêm mạc ruột và cải thiện sự cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột. Tuy nhiên, biến chứng phổ biến nhất sau TIPS là bệnh não gan với tỷ lệ xuất hiện từ 35% đến 50% trong sáu tháng đầu, gây tác động lớn đến cuộc sống bệnh nhân.

Ở những bệnh nhân bị tăng áp lực tĩnh mạch cửa, hệ vi khuẩn đường ruột (GM) có sự thay đổi rõ rệt, điều này đã được chứng minh là có ảnh hưởng đến quá trình phát triển của bệnh não gan (HE).

Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc phân tích những thay đổi trong thành phần vi khuẩn đường ruột trước và sau khi đặt shunt cửa chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh (TIPS) ở các bệnh nhân liên quan đến virus viêm gan B.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng ở những bệnh nhân không bị bệnh não gan, mức độ hiệp đồng của vi khuẩn đường ruột cao hơn so với các bệnh nhân mắc bệnh não gan bất kể vị trí đặt TIPS. Vì vậy, sự hiệp đồng của hệ vi khuẩn đường ruột là một yếu tố hữu ích để dự đoán nguy cơ phát triển HE sau khi đặt TIPS. 

Xơ gan gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Xơ gan gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

1.1 Các dấu hiệu của hệ vi khuẩn đường ruột ở bệnh nhân bệnh não gan thay đổi tùy theo nguyên nhân gây xơ gan

Xơ gan do virus viêm gan B (HBV) là nguyên nhân chính ở nhiều quốc gia châu Á, trong khi bệnh gan do rượu và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu lại là nguyên nhân hàng đầu ở các quốc gia phương Tây.  

Hệ vi khuẩn đường ruột có mối liên hệ mật thiết với khả năng dung nạp miễn dịch đối với HBV và nhiễm trùng kháng HBV. Cụ thể, vi khuẩn trong đường ruột và các chất chuyển hóa của chúng tác động đến phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với virus viêm gan b, qua đó làm thay đổi mức độ sao chép của virus. Tuy nhiên, hiện tại chưa có nghiên cứu nào về sự thay đổi của hệ vi khuẩn đường ruột ở bệnh nhân có PH liên quan đến HBV sau khi được điều trị bằng TIPS.

Hệ sinh thái vi khuẩn đường ruột là một cấu trúc phức tạp bao gồm nhiều loại vi khuẩn có mối quan hệ cộng sinh nhau với các vi khuẩn khác. Mới đây, một số nghiên cứu đã chỉ ra sự thay đổi trong tỷ lệ của các vi khuẩn "có lợi" và các vi khuẩn "có khả năng gây bệnh" trong quá trình nhiễm HBV mãn tính. Tuy nhiên, những thay đổi cụ thể trong vi khuẩn đường ruột sau khi nhiễm virus viêm gan B vẫn chưa được xác định.

1.2 Tình trạng loạn khuẩn ruột sau khi đặt shunt cửa chủ (TIPS)

Ở những bệnh nhân mắc bệnh gan do virus viêm gan B, sự thay đổi trong hệ vi khuẩn đường ruột và sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh cơ hội có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh đi kèm.

Tình trạng giảm tác dụng hiệp đồng giữa các vi khuẩn cũng là dấu hiệu của tình trạng loạn khuẩn đường ruột. Theo nghiên cứu của một số tác giả, trước khi thực hiện TIPS, các tác giả phát hiện một mối quan hệ tích cực giữa các vi khuẩn, đặc biệt trong nhóm bệnh nhân không mắc bệnh não gan.

Tuy nhiên, khi TIPS được áp dụng cho cả hai nhóm bệnh nhân, mối quan hệ này đã trở nên yếu đi, cho thấy tác dụng hiệp đồng giữa các vi khuẩn đã bị suy giảm. Tác dụng hiệp đồng không chỉ diễn ra giữa các vi khuẩn có lợi hay có hại riêng biệt, mà còn giữa các vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại.

Vì vậy, tình trạng loạn khuẩn đường ruột trở nên rõ rệt hơn ở những bệnh nhân mắc bệnh não gan. Lactobacillus và Bifidobacterium có vai trò quan trọng đối với lợi ích của đường ruột, ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của cơ thể. Nhờ đó, những vi khuẩn này giúp cải thiện tình trạng loạn khuẩn đường ruột và củng cố tính toàn vẹn của hàng rào ruột ở bệnh nhân mắc HBV mãn tính.  

Trong nhóm không bị bệnh não gan, nghiên cứu cũng ghi nhận sự tác động tích cực giữa Lactobacillus và Streptococcus, cũng như Bifidobacterium và Eubacterium. Tuy nhiên, mối quan hệ tiêu cực giữa vi khuẩn có lợi và vi khuẩn gây bệnh cũng được các tác giả phát hiện.

2. Kết luận về bệnh liên quan đến virus viêm gan B

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự đa dạng của các thành phần vi khuẩn đường ruột liên quan đến các nguyên nhân gây bệnh gan khác nhau.  

Ở những bệnh nhân tăng áp lực tĩnh mạch cửa liên quan đến virus viêm gan b, tính đa dạng của hệ vi khuẩn không thay đổi sau khi điều trị TIPS.
Ở những bệnh nhân tăng áp lực tĩnh mạch cửa liên quan đến virus viêm gan b, tính đa dạng của hệ vi khuẩn không thay đổi sau khi điều trị TIPS.

Nghiên cứu hiện tại cho thấy, mặc dù tính đa dạng của hệ vi khuẩn đường ruột không thay đổi sau khi điều trị TIPS ở bệnh nhân tăng áp lực tĩnh mạch cửa liên quan đến virus viêm gan B, nhưng những bệnh nhân không bị bệnh não gan lại có sự tương tác giữa vi khuẩn đường ruột cao hơn so với những bệnh nhân mắc bệnh não gan, bất kể áp dụng phương pháp điều trị TIPS.

Kết quả này chứng tỏ rằng sự hiệp đồng giữa các vi khuẩn trong đường ruột có thể dự báo nguy cơ phát triển bệnh não gan sau khi điều trị TIPS. Tuy nhiên, các nhà khoa học cần tiến hành thêm các nghiên cứu để kiểm chứng những phát hiện này, đồng thời đánh giá hiệu quả của các liệu pháp dựa trên hệ vi khuẩn đường ruột cá nhân hóa, được thiết kế theo sự khác biệt trong các thành phần vi khuẩn sau khi áp dụng TIPS. 

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng. 

Tài liệu tham khảo

  • Lloyd-Price J, Abu-Ali G, Huttenhower C. The healthy human microbiome. Genome Med. 2016;8:51  
  • Dazıroğlu MEÇ, Yıldıran H. Intestinal dysbiosis and probiotic use: its place in hepatic encephalopathy in cirrhosis. Ann Gastroenterol. 2023;36:141-148.
  • Zhao HW, Zhang JL, Liu FQ, Yue ZD, Wang L, Zhang Y, Dong CB, Wang ZC. Alterations in the gut microbiome after transjugular intrahepatic portosystemic shunt in patients with hepatitis B virus-related portal hypertension. World J Gastroenterol 2024; 30(31): 3668-3679   
Chia sẻ
Câu chuyện khách hàng Thông tin sức khỏe Sống khỏe