Mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương?

Mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương? Loãng xương là tình trạng giảm mật độ và khối lượng xương, dẫn đến cấu trúc xương yếu đi, tăng nguy cơ gãy xương. Chẩn đoán sớm loãng xương có thể giúp giảm thiểu nguy cơ gãy xương và những tổn thương nghiêm trọng liên quan. Trong đó, phương pháp đo mật độ xương bằng máy đo đặc biệt là phương pháp chuẩn vàng để xác định tình trạng loãng xương.  

Bài viết này được viết dưới sự hướng dẫn chuyên môn của các bác sĩ thuộc khoa Chấn thương chỉnh hình & Y học thể thao Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec.

1. Mật độ xương là gì?

Mật độ xương hay còn gọi là chỉ số khoáng hóa xương (bone mineral density), là thông số đo lượng mô khoáng có trong xương, được tính bằng gram trên centimét vuông (g/cm^2). Mật độ xương có thể được đo bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hoặc kỹ thuật khác, và kết quả sẽ cho biết lượng chất khoáng có trong xương tính trên mỗi đơn vị thể tích (g/cm³).  

Xương chắc khỏe là dấu hiệu cho thấy cơ thể khỏe mạnh. Hệ thống xương khớp không chỉ giúp nâng đỡ cơ thể mà còn định hình dáng người. Ngoài ra, xương còn là nơi sản xuất các tế bào bạch cầu và hồng cầu - rất quan trọng cho sức khỏe.

Đo mật độ xương có mục đích chính là phát hiện sớm các bệnh lý liên quan đến xương như loãng xương - bệnh lý làm mỏng và yếu xương hoặc mất xương, giúp dự đoán nguy cơ gãy xương trong tương lai, từ đó có hướng điều trị kịp thời. Do đó, phát hiện sớm tình trạng loãng xương là rất quan trọng, đặc biệt là ở những người cao tuổi, để có thể điều trị kịp thời, ngăn chặn và giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng do loãng xương gây ra như xẹp lún đốt sống hoặc gãy xương dài ( xương đùi, xương cẳng tay, cẳng chân,...).  

Nắm rõ mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương để có thể thăm khám bác sĩ và điều trị bệnh kịp thời.
Nắm rõ mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương để có thể thăm khám bác sĩ và điều trị bệnh kịp thời.

2. Tổng quan về bệnh loãng xương

Loãng xương được mệnh danh là căn bệnh "thầm lặng" vì bệnh tiến triển mà không có triệu chứng rõ ràng, cho đến khi xảy ra gãy xương. Bệnh làm suy yếu cấu trúc xương, khiến xương trở nên giòn và dễ gãy. Gãy xương do loãng xương là biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt là gãy cổ xương đùi: khoảng 20% bệnh nhân tử vong trong vòng 6 tháng sau khi gãy, 50% không thể đi lại được và 25% cần sự chăm sóc từ y tá tại nhà, đồng thời chi phí điều trị rất cao. Do đó, việc phát hiện và điều trị loãng xương sớm là hết sức quan trọng.

Theo thống kê, tỉ lệ mắc loãng xương trong cộng đồng hiện nay rất cao, đặc biệt là ở phụ nữ. Cứ ba phụ nữ trên 50 tuổi thì có một người bị loãng xương, trong khi ở nam giới tỷ lệ này là một trên mười. Do đó, việc tăng cường nhận thức, hiểu rõ mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương cùng các biện pháp phòng ngừa loãng xương là cần thiết, đặc biệt là đối với người trong độ tuổi nguy cơ cao.

3. Phương pháp đo mật độ xương

Kỹ thuật đo mật độ xương phổ biến và chính xác nhất hiện nay là kỹ thuật DEXA (Dual Energy X-ray Absorptiometry), được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán loãng xương. Đây là phương pháp đo không xâm lấn, nhanh chóng và cung cấp kết quả chính xác.

Kỹ thuật DEXA sử dụng tia X kép có năng lượng thấp để đo mật độ xương. Tia X sẽ được chiếu qua vùng xương cần đo, thường là ở cột sống, cổ xương đùi hoặc xương cẳng tay. Khi tia X đi qua các mô mềm và xương sẽ bị hấp thụ bởi xương. Nếu mật độ xương cao, tia X sẽ ít xuyên qua được, còn nếu mật độ xương thấp, tia X sẽ dễ dàng xuyên qua hơn.

Có hai loại máy đo mật độ xương:

  • Máy đo trung tâm: Là thiết bị lớn dùng để đo mật độ xương ở các bộ phận trung tâm như cột sống và xương chậu. Máy này cho kết quả rất chính xác, thao tác nhanh chóng và không cần tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.
  • Máy đo ngoại biên: Là thiết bị dễ dàng di chuyển và nhỏ gọn, thường dùng để đo mật độ xương ở các bộ phận ngoại vi như xương cổ tay, ngón tay hoặc xương gót. Phương pháp này tiện lợi và chi phí thấp hơn nhưng kết quả đo không chính xác bằng máy đo trung tâm khi đánh giá nguy cơ gãy xương ở cột sống hay cổ xương đùi.

Kết quả đo được biểu thị qua hai chỉ số chính: T-score và Z-score:

  • T-score là chỉ số so sánh mật độ xương của người bệnh với mật độ xương đỉnh của những người cùng giới và chủng tộc ở độ tuổi trưởng thành (khoảng 25 tuổi). Mục đích của T-score là cho biết mức độ chênh lệch giữa mật độ xương của bệnh nhân và mức chuẩn của người trẻ khỏe mạnh.
  • Z-score so sánh mật độ xương của bệnh nhân với những người cùng tuổi, giới, màu da, và trọng lượng, cho thấy sự chênh lệch mật độ xương và gợi ý về nguy cơ loãng xương thứ phát do mất xương nghiêm trọng.

Vậy, mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương?

4. Mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương

Bên cạnh phương pháp đo mật độ xương, mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương cũng là vấn đề được nhiều người quan tâm. Mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương được đánh giá dựa trên chỉ số T-score và Z-score.

Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) từ năm 1994, chẩn đoán loãng xương được thực hiện bằng phương pháp đo mật độ xương DEXA (DXA) tại cột sống thắt lưngcổ xương đùi. Các chỉ số quan trọng trong đánh giá này bao gồm T-score và Z-score.

Chỉ số T-score:

  • T-score từ -1 SD trở lên: Cho thấy mật độ xương ở mức bình thường.
  • T-score từ -1 SD đến -2,5 SD: Chỉ ra tình trạng thiếu hụt xương.
  • T-score dưới -2,5 SD: Được chẩn đoán là loãng xương.
  • T-score dưới -2,5 SD kèm theo tiền sử gãy xương hoặc hiện tại đang có gãy xương: Được xác định là loãng xương nặng.

Ý nghĩa của chỉ số Z-score:

  • Z-score = 0: Mật độ xương bằng với giá trị trung bình của người cùng độ tuổi.
  • Z-score > 0: Mật độ xương cao hơn giá trị trung bình của độ tuổi đó.
  • Z-score < 0: Mật độ xương thấp hơn giá trị trung bình của độ tuổi đó.
  • Z-score dưới -1,5: cần đánh giá xem có nguyên nhân thứ phát gây mất xương không.
  • Z < -2,0 kèm theo tiền sử gãy xương hoặc hiện tại đang có gãy xương: Được chẩn đoán là loãng xương.

Ngoài phương pháp đo mật độ xương, bác sĩ cũng có thể kết hợp các biện pháp khác như thăm khám lâm sàng và xét nghiệm bổ sung để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến sức khỏe xương. Các xét nghiệm này có thể bao gồm xét nghiệm máu đánh giá chức năng thận, xét nghiệm hormon giáp để kiểm tra chức năng của tuyến cận giáp, hoặc đo lường mức độ khoáng chất như canxi trong cơ thể, nhằm xác định nguyên nhân thứ phát của tình trạng mất xương hoặc loãng xương, nếu có.

5. Những trường hợp nào cần đo mật độ xương?

Bên cạnh việc hiểu mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương, chúng ta cũng nên nắm rõ nhóm đối tượng cần đo mật độ xương để sớm phát hiện loãng xương. Các đối tượng sau đây được khuyến nghị nên thực hiện đo mật độ xương:

  • Phụ nữ sau mãn kinh không sử dụng liệu pháp estrogen.
  • Người cao tuổi: Phụ nữ từ 65 tuổi trở lên và nam giới từ 70 tuổi trở lên do mật độ xương giảm dần theo tuổi.
  • Người sử dụng thuốc glucocorticoid kéo dài hoặc các loại thuốc khác có tác dụng phụ, ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tái tạo xương.
  • Người mắc các bệnh lý có ảnh hưởng đến xương như viêm khớp dạng thấp, đái tháo đường type 1, hội chứng thận hư, suy sinh dục, suy tuyến yên, cường giáp hoặc cường cận giáp.
  • Phụ nữ đã từng sử dụng liệu pháp thay thế hormone trong thời gian dài (hơn 10 năm) vì liệu pháp này có thể ảnh hưởng đến mật độ xương.
  • Người có tiền sử gãy xương hoặc hiện tại đang có gãy xương không do tác động chấn thương mạnh, điều này cho thấy xương đã yếu đi trước đó.

Việc đánh giá mật độ xương sẽ giúp xác định nguy cơ loãng xương, từ đó có các biện pháp can thiệp kịp thời để ngăn ngừa gãy xương và các biến chứng liên quan.

6. Quy trình đo độ loãng xương

Để đo loãng xương hiệu quả, ngoài hiểu mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương, người bệnh cần chuẩn bị và hiểu rõ quy trình sau:

6.1. Chuẩn bị trước khi đo độ loãng xương

Trước khi thực hiện đo loãng xương, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh ngừng bổ sung canxi trong khoảng 24 đến 48 giờ. Người bệnh cũng nên tránh mặc quần áo có chứa kim loại như khóa kéo, nút kim loại và không đeo trang sức kim loại để tránh ảnh hưởng đến kết quả đo.

6.2. Quá trình đo mật độ xương: Khi đến thực hiện

  • Người bệnh sẽ nằm trên giường đệm của máy đo.
  • Máy đo sẽ tự động di chuyển để đo lường mật độ xương tại các vị trí cần thiết.
  • Quá trình này thường kéo dài từ 10 đến 20 phút, tùy theo vị trí cần đo và loại máy đo được sử dụng.
  • Sau khi đo xong, người bệnh sẽ chờ để nhận kết quả.

6.3. Nhận kết quả đo mật độ xương

Kết quả đo sẽ được bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phân tích và ghi vào phiếu kết quả. Bác sĩ sẽ xem xét kết quả đo cùng với tình trạng lâm sàng của người bệnh để tư vấn vấn đề sức khỏe xương và đề xuất phương hướng điều trị phù hợp.

Việc tuân thủ quy trình này sẽ giúp tăng độ chính xác của kết quả đo, hỗ trợ bác sĩ trong việc đánh giá chính xác tình trạng loãng xương, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

7. Đo mật độ xương có hại không?

Kỹ thuật đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (DXA) sử dụng tia X kép với mức bức xạ rất thấp nên an toàn cho đa số các đối tượng ở các độ tuổi khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp này không nên được áp dụng cho phụ nữ mang thai để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến thai nhi. Vì vậy, nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ mình có thai, bạn cần thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn và chọn lựa phương pháp khác phù hợp hơn.

Đối với những người có nguy cơ cao mắc các bệnh lý liên quan đến loãng xương, việc tầm soát và chẩn đoán sớm qua kỹ thuật đo mật độ xương và hiểu rõ mật độ xương bao nhiêu là bị loãng xương là hết sức cần thiết. Điều này không chỉ giúp phát hiện bệnh sớm mà còn giúp người bệnh có hướng điều trị kịp thời, từ đó giảm thiểu nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng do loãng xương gây ra. Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán loãng xương, vừa đơn giản, nhanh chóng và an toàn cho người bệnh. 

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Chia sẻ
Câu chuyện khách hàng Thông tin sức khỏe Sống khỏe