......

12 nguyên nhân gây ra mệt mỏi và cách khắc phục

Mệt mỏi được coi là một triệu chứng không đặc hiệu vì nó thường không liên quan đến một bệnh cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mệt mỏi là triệu chứng của một vấn đề y tế tiềm ẩn cần được điều trị y tế. Dưới đây là 12 nguyên nhân gây ra mệt mỏi và cách khắc phục.

1. Đặc điểm và các nguyên nhân gây ra mệt mỏi

Mệt mỏi là một nhận thức chung về sự yếu ớt hoặc cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc kiệt sức. Đôi khi mệt mỏi là cảm giác uể oải hoặc thiếu năng lượng khi bạn nghỉ ngơi. Mọi người có thể cảm thấy mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, những điều này xảy ra cùng nhau.

Mệt mỏi về thể chất là tình trạng giảm khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc không có khả năng bắt đầu các công việc thể chất. Tuy nhiên, sự mệt mỏi về tinh thần được đặc trưng bởi những khó khăn về khả năng tập trung, trí nhớ và sự ổn định về cảm xúc.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa buồn ngủ ban ngày và mệt mỏi. Buồn ngủ là tình trạng không thể hoàn toàn tỉnh táo trong ngày, trong khi mệt mỏi là sự thiếu hụt năng lượng thể chất hoặc tinh thần một cách chủ quan can thiệp vào các hoạt động hàng ngày. Buồn ngủ vào ban ngày là một đặc điểm chính của chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.

Mệt mỏi cần được phân biệt với khó thở và yếu cơ. Khó thở là cảm giác không thể thở một cách bình thường được. Yếu cơ có nghĩa là thiếu sức mạnh cơ bắp và có liên quan đến một số rối loạn thần kinh và cơ xương. Tất nhiên, bệnh nhân khó thở và yếu cơ cũng có thể kêu mệt.

1.2. Mệt mỏi mãn tính và nguyên nhân hay bị mệt mỏi

Thời gian mệt mỏi có thể là gần đây (dưới một tháng), kéo dài (hơn một tháng) hoặc mãn tính (trên sáu tháng).

Hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS), còn được gọi là viêm cơ não tủy (ME) là một rối loạn đặc trưng bởi mệt mỏi mãn tính. Rối loạn không có nguyên nhân rõ ràng.

Mệt mỏi mãn tính cũng được đặt tên là bệnh không dung nạp khi gắng sức toàn thân (SEID) để phản ánh rõ hơn dấu hiệu của tình trạng đó là tình trạng khó chịu sau gắng sức. Tình trạng khó chịu sau gắng sức mô tả một sự cố năng lượng lớn sau một gắng sức tương đối nhỏ.

Mệt mỏi mãn tính là một rối loạn không đồng nhất. Các đặc điểm lâm sàng chính bao gồm:

  • Khởi phát có thể đột ngột, thường kết hợp với nhiễm trùng điển hình như nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc tăng bạch cầu đơn nhân, hoặc từ từ trong vài tháng.
  • Quá mệt mỏi liên quan đến các triệu chứng khác (ví dụ: giấc ngủ và nhận thức bị thay đổi).
Hội chứng mệt mỏi mãn tính
Hội chứng mệt mỏi mãn tính là một trong các nguyên nhân người mệt mỏi

Một nghiên cứu gần đây cho thấy rằng sự tắc nghẽn của một enzym chuyển hóa quan trọng có thể giải thích sự thiếu hụt năng lượng và các triệu chứng khác của bệnh nhân mệt mỏi mãn tính. Nghiên cứu cho thấy rằng những bệnh nhân bị mệt mỏi mãn tính bị giảm các axit amin thúc đẩy quá trình chuyển hóa oxy hóa, dẫn đến suy giảm chức năng của pyruvate dehydrogenase (PDH), một loại enzyme quan trọng để chuyển đổi carbohydrate thành năng lượng. Do đó, các tế bào có thể chuyển sang tiêu thụ nhiên liệu thay thế, gây ra tình trạng thiếu hụt đột ngột năng lượng trong cơ và tích tụ lactate, bệnh nhân có cảm giác nóng rát ở cơ sau khi gắng sức nhẹ.

Không có xét nghiệm chẩn đoán cụ thể cho mệt mỏi mãn tính . Chẩn đoán dựa trên các tiêu chí lâm sàng, được hỗ trợ thêm bởi một số xét nghiệm không đặc hiệu. Không có rối loạn chức năng nhận thức nên loại trừ mệt mỏi mãn tính như một chẩn đoán tiềm năng.

  • Mệt mỏi mãn tính vô căn

Bước đầu tiên trong việc đánh giá bệnh nhân bị mệt mỏi mãn tính là tầm soát bệnh tâm thần hoặc bệnh nội khoa tiềm ẩn. Nếu không tìm thấy những rối loạn như vậy và bệnh nhân không đáp ứng đủ các tiêu chuẩn của hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS), họ có thể được coi là mắc chứng mệt mỏi mãn tính vô căn. Từ 'vô căn' phản ánh một nguyên nhân cơ bản không rõ.

Tỷ lệ tàn tật và nhu cầu chăm sóc sức khỏe là tương tự đối với bệnh nhân mệt mỏi mãn tính vô căn và mệt mỏi mãn tính.

Đau cơ xơ hóa là một hội chứng đau mãn tính, đặc trưng bởi cơn đau lan tỏa không theo chu kỳ, cứng khớp và mệt mỏi.

Mệt mỏi là một triệu chứng phổ biến của bệnh đau cơ xơ hóa. Nó thường được biểu hiện nhiều nhất khi bệnh nhân tỉnh dậy vào buổi sáng. Ngay cả các hoạt động nhỏ cũng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mệt mỏi.

1.3. Mệt mỏi do các tình trạng bệnh lý cơ bản gây ra

Mệt mỏi có thể do một số bệnh lý tiềm ẩn gây ra. Tuy nhiên, trong số những bệnh nhân bị mệt mỏi mãn tính, chỉ có một tỷ lệ nhỏ (khoảng 10%) mắc chứng rối loạn y tế cơ bản là nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng của họ.

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm nên bao gồm công thức máu đầy đủ, kiểm tra hóa học (điện giải, glucose, xét nghiệm chức năng gan và thận), hormone kích thích tuyến giáp (TSH) và creatine kinase nếu có đau hoặc yếu cơ. Sàng lọc để tìm nhiễm vi-rút viêm gan C cũng như tầm soát HIV. Các xét nghiệm này cho biết hầu hết các rối loạn y tế phổ biến có khả năng gây ra mệt mỏi.

mệt mỏi mãn tính
Một số bệnh lý có thể là nguyên nhân hay bị mệt mỏi

  • Bệnh về rối loạn chuyển hoá

Suy giáp và đái tháo đường là những ví dụ về rối loạn nội tiết gây mệt mỏi.

Một số rối loạn nội tiết và chuyển hóa khác có liên quan đến mệt mỏi. Ví dụ như suy sinh dục, cường cận giáp với tăng calci huyết kèm theo, suy tuyến thượng thận (mệt mỏi tuyến thượng thận), cường giáp thờ ơ, thiếu hụt hormone tăng trưởng và kháng glucocorticoid.

  • Nhiễm trùng mãn tính

Một số bệnh nhiễm trùng mãn tính có thể gây ra mệt mỏi. Ví dụ như viêm nội tâm mạc (nhiễm trùng van tim), bệnh lao, bệnh tăng bạch cầu đơn nhân, viêm gan, bệnh ký sinh trùng, nhiễm HIV và cytomegalovirus.

Các xét nghiệm bổ sung trong phòng thí nghiệm có thể cần thiết để phát hiện những rối loạn này.

  • Rối loạn tự miễn dịch

Đôi khi, để phản ứng với một tác nhân kích hoạt không xác định, hệ thống miễn dịch có thể bắt đầu sản xuất các kháng thể tấn công các mô của chính cơ thể. Điều này có thể dẫn đến phản ứng viêm mãn tính và là đặc trưng cho hầu hết các rối loạn tự miễn dịch.

Ví dụ về các rối loạn tự miễn dịch là viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống (lupus, SLE), bệnh viêm ruột (IBD), bệnh đa xơ cứng (MS), đái tháo đường týp 1, hội chứng Guillain-Barre, bệnh vẩy nến, bệnh Graves, viêm tuyến giáp Hashimoto, và bệnh nhược cơ.

Mệt mỏi là một thành phần chính của rối loạn tự miễn dịch. Mệt mỏi được mô tả là “suy nhược” và “ngăn cản họ làm những công việc đơn giản nhất hàng ngày,” là một vấn đề lớn đối với nhiều bệnh nhân, ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống của họ.

  • Ung thư

Mệt mỏi mãn tính phổ biến ở những người bị ung thư và thường có thể là triệu chứng đáng lo ngại nhất. Loại mệt mỏi này đôi khi được gọi là mệt mỏi liên quan đến ung thư hoặc mệt mỏi do ung thư.

Mệt mỏi hiện đang lu mờ cơn đau và buồn nôn / nôn là một trong những triệu chứng đáng sợ nhất của bệnh ung thư và điều trị ung thư.

Mệt mỏi liên quan đến ung thư có thể do chính căn bệnh này gây ra. Đôi khi, mệt mỏi là triệu chứng đầu tiên của bệnh ung thư. Tuy nhiên, những người mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối thường dễ bị mệt mỏi hơn những người ở giai đoạn đầu.

Mệt mỏi liên quan đến ung thư cũng có thể liên quan đến các yếu tố khác như thiếu máu, lo lắng, trầm cảm và tác dụng phụ của điều trị.

  • Bệnh hệ thần kinh
  • Hệ thần kinh trung ương: Một số tình trạng thần kinh có thể liên quan đến mệt mỏi. Ví dụ, mệt mỏi thường là một triệu chứng nổi bật ở bệnh nhân đột quỵ, bệnh đa xơ cứng và bệnh Parkinson. Điều quan trọng là phải tìm kiếm các triệu chứng hoặc dấu hiệu của bệnh hệ thần kinh trung ương khi đánh giá bệnh nhân mệt mỏi mãn tính.
  • Thần kinh cơ: Mệt mỏi có thể xuất hiện trong một số rối loạn thần kinh cơ như xơ cứng teo cơ một bên (ALS), Hội chứng sau bại liệt (PPS), Hội chứng Guillain-Barre, Bệnh thần kinh miễn dịch, Bệnh Charcot-Marie-Tooth, Bệnh nhược cơ (MG), Bệnh cơ chuyển hóa, Ty thể Bệnh cơ, Chứng loạn dưỡng cơ, Chứng loạn dưỡng cơ mặt, Chứng loạn dưỡng cơ.

1.4. Mệt mỏi do nguyên nhân về tâm lý

Lo lắng và trầm cảm là những nguyên nhân phổ biến gây ra mệt mỏi. Tình trạng mệt mỏi thường dai dẳng nhưng có thể khác nhau về cường độ.

Có tới 3/4 bệnh nhân bị mệt mỏi mãn tính cũng bị rối loạn tâm trạng hoặc lo âu. Người ta thậm chí còn cho rằng mệt mỏi mãn tính là một dạng không điển hình (forme fruste) của trạng thái lo lắng hoặc trầm cảm. Nói cách khác, mệt mỏi mãn tính có thể chỉ là một dạng khác của lo âu hoặc trầm cảm.

Một số người bị trầm cảm bị thiếu năng lượng hoàn toàn, đôi khi được gọi là 'đau anergia'.

Có bằng chứng cho thấy rằng trầm cảm có thể khiến người bệnh mệt mỏi sau đó. Mặt khác, mệt mỏi và trầm cảm có mối liên hệ với nhau. Mối liên quan của họ một phần có thể là do một số yếu tố rủi ro chung làm phát sinh cả hai. Đối với một số người, sự mệt mỏi sẽ đến trước; đối với những người khác, trầm cảm sẽ đến trước, nhưng với hầu hết, biểu hiện có thể sẽ không rõ ràng.

1.5. Mệt mỏi do thuốc

Mệt mỏi được cho là tác dụng phụ phổ biến của nhiều loại dược phẩm thông thường. Đây có thể là cả thuốc mua tự do và thuốc kê đơn.

Nhiều loại thuốc được sử dụng để điều trị huyết áp cao có liên quan đến sự mệt mỏi. Thuốc giảm cholesterol như statin cũng có thể gây mệt mỏi. Thuốc statin được sử dụng bởi hàng triệu người trên toàn thế giới và cũng được biết là gây ra đau cơ và yếu cơ ở một số người.

Thuốc kháng histamine, thường được sử dụng để điều trị dị ứng, được biết là gây ra mệt mỏi.

Điều trị bằng benzodiazepine, thuốc chống trầm cảm và thuốc chống loạn thần cũng có liên quan đến tình trạng mệt mỏi. Điều này cũng đúng đối với các loại thuốc opioid thường được sử dụng để giảm đau.

nguyên nhân hay bị mệt mỏi
Một số loại thuốc có thể là nguyên nhân hay bị mệt mỏi

2. 12 nguyên nhân gây ra mệt mỏi và cách khắc phục

2.1. Nguyên nhân số 1: Ngủ không đủ giấc

Điều này có vẻ hiển nhiên và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự tập trung và sức khỏe của bạn. Người lớn nên ngủ từ bảy đến tám giờ mỗi đêm.

Khắc phục: Hãy ưu tiên giấc ngủ và giữ một lịch trình đều đặn. Cấm sử dụng máy tính xách tay, điện thoại di động và TV trong phòng ngủ của bạn.

2.2. Nguyên nhân thứ 2: Ngưng thở khi ngủ

Một số người nghĩ rằng họ đã ngủ đủ, nhưng chứng ngưng thở khi ngủ lại cản trở. Nó làm bạn ngừng thở trong một thời gian ngắn suốt đêm. Mỗi sự gián đoạn sẽ đánh thức bạn trong giây lát, nhưng bạn có thể không nhận thức được điều đó. Kết quả là bạn bị thiếu ngủ.

Khắc phục: Giảm cân nếu bạn thừa cân, bỏ thuốc lá và bạn có thể cần một thiết bị CPAP để giúp giữ cho đường thở của bạn mở trong khi bạn ngủ.

2.3. Nguyên nhân thứ 3: Không đủ năng lượng

Ăn quá ít gây ra mệt mỏi, nhưng ăn không đúng loại thực phẩm cũng có thể là một vấn đề. Ăn một chế độ ăn uống cân bằng giúp giữ lượng đường trong máu của bạn ở mức bình thường và ngăn chặn cảm giác uể oải khi lượng đường trong máu của bạn giảm xuống.

Khắc phục: Luôn ăn sáng và cố gắng bổ sung protein và carbs phức hợp trong mỗi bữa ăn. Cũng nên ăn nhiều bữa nhỏ và đồ ăn nhẹ trong ngày để có năng lượng duy trì.

2.4. Nguyên nhân thứ 4: Thiếu máu

Thiếu máu là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng mệt mỏi ở phụ nữ. Mất máu kinh nguyệt có thể gây ra tình trạng thiếu sắt, khiến phụ nữ gặp nguy hiểm.

Khắc phục: Đối với tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, bổ sung sắt và ăn các thực phẩm giàu sắt, chẳng hạn như thịt nạc, gan, động vật có vỏ, đậu và ngũ cốc giàu dinh dưỡng, có thể hữu ích.

2.5. Nguyên nhân thứ 5: Trầm cảm

Bạn có thể nghĩ trầm cảm là một chứng rối loạn cảm xúc, nhưng nó cũng góp phần gây ra nhiều triệu chứng về thể chất. Mệt mỏi, đau đầu và chán ăn là một trong những triệu chứng phổ biến nhất.

Khắc phục: Trầm cảm đáp ứng tốt với liệu pháp trò chuyện hoặc dùng thuốc chống trầm cảm.

2.6. Nguyên nhân thứ 6: Suy giáp

Tuyến giáp là một tuyến nhỏ ở cổ của bạn. Nó kiểm soát sự trao đổi chất của bạn, tốc độ cơ thể bạn chuyển nhiên liệu thành năng lượng. Khi các tuyến hoạt động kém và chức năng trao đổi chất diễn ra quá chậm, bạn có thể cảm thấy uể oải và tăng cân.

Khắc phục: Nếu xét nghiệm máu xác nhận hormone tuyến giáp của bạn thấp, các hormon tổng hợp có thể giúp bạn.

2.7. Nguyên nhân số 7: Quá tải Caffeine

Caffeine có thể cải thiện sự tỉnh táo và tập trung với liều lượng vừa phải. Nhưng quá nhiều có thể làm tăng nhịp tim, huyết áp và bồn chồn. Và nghiên cứu chỉ ra rằng quá nhiều thực sự gây ra mệt mỏi ở một số người.

Khắc phục: Cắt giảm dần cà phê, trà, sô cô la, nước ngọt và bất kỳ loại thuốc nào có chứa caffeine. Dừng lại đột ngột có thể gây ra tình trạng cai caffein và mệt mỏi hơn.

2.8. Nguyên nhân số 8: Nhiễm trùng đường tiết niệu

Nếu bạn đã từng bị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), có lẽ bạn đã quen với cảm giác đau rát và cảm giác khẩn cấp. Xét nghiệm nước tiểu có thể nhanh chóng xác nhận nhiễm trùng tiểu.

Khắc phục: Thuốc kháng sinh là cách chữa trị UTIs và cảm giác mệt mỏi thường sẽ biến mất trong vòng một tuần.

2.9. Nguyên nhân số 9: Bệnh tiểu đường

Ở những người mắc bệnh tiểu đường, lượng đường cao bất thường vẫn ở trong máu thay vì đi vào các tế bào của cơ thể, nơi nó sẽ được chuyển hóa thành năng lượng. Nếu bạn bị mệt mỏi dai dẳng, không rõ nguyên nhân, hãy hỏi bác sĩ về việc kiểm tra bệnh tiểu đường.

Khắc phục: Các phương pháp điều trị bệnh tiểu đường có thể bao gồm thay đổi lối sống như chế độ ăn uống và tập thể dục, liệu pháp insulin và thuốc điều trị bệnh tiểu đường.

Người bệnh tiểu đường tuýp 2 mắc Covid có nguy hiểm không?
Nguyên nhân người mệt mỏi có thể do bệnh tiểu đường gây ra

2.10. Nguyên nhân số 10: Mất nước

Sự mệt mỏi của bạn có thể là một dấu hiệu của tình trạng mất nước. Cho dù bạn đang tập thể dục hay đang làm công việc bàn giấy, cơ thể của bạn cần nước để hoạt động tốt và giữ mát. Nếu bạn khát, bạn đã bị mất nước.

Khắc phục: Uống nước trong ngày để nước tiểu có màu sáng. Uống ít nhất hai cốc nước mỗi giờ hoặc hơn trước khi có kế hoạch hoạt động thể chất.

2.11. Nguyên nhân số 11: Bệnh tim mạch

Mệt mỏi có thể là dấu hiệu của bệnh tim tiềm ẩn. Do đó, điều quan trọng là phải tìm các triệu chứng như đau ngực và khó thở).

Triệu chứng đau tim phổ biến nhất ở nam giới và phụ nữ là đau hoặc khó chịu ở ngực. Tuy nhiên, chỉ một nửa số phụ nữ bị đau tim bị đau ngực. Phụ nữ có nhiều khả năng bị đau lưng hoặc cổ, khó tiêu, ợ chua, buồn nôn, nôn mửa, cực kỳ mệt mỏi hoặc khó thở.

Bệnh nhân suy tim mãn tính thường mệt mỏi, giảm khả năng chịu đựng khi tập thể dục và giữ nước.

Suy tim xảy ra khi cơ tim bị suy yếu và không thể làm tốt được nhiệm vụ bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu về máu và oxy của cơ thể. Trong một số trường hợp, khả năng bơm của cơ tim được bảo toàn, nhưng tâm thất trái bị căng cứng do giảm khả năng tuân thủ và suy giảm khả năng thư giãn, dẫn đến tăng áp lực làm đầy trong tâm thất trái.

Suy tim là do một bệnh tim tiềm ẩn gây ra tổn thương cơ tim và / hoặc tăng độ cứng của tâm thất trái. Tăng huyết áp, bệnh mạch vành, bệnh cơ tim giãn, rối loạn van tim là những nguyên nhân phổ biến nhất của suy tim.

Khắc phục: Thay đổi lối sống, dùng thuốc và các quy trình điều trị có thể giúp bạn kiểm soát được bệnh tim và phục hồi năng lượng của bạn.

2.12. Nguyên nhân số 12: Rối loạn giấc ngủ khi làm việc theo ca

Làm việc đêm hoặc thay đổi ca làm việc có thể làm gián đoạn đồng hồ bên trong của bạn. Bạn có thể cảm thấy mệt mỏi khi cần tỉnh táo. Và bạn có thể khó ngủ vào ban ngày.

Khắc phục: Hạn chế tiếp xúc với ánh sáng ban ngày khi bạn cần nghỉ ngơi. Làm cho căn phòng của bạn tối, yên tĩnh và mát mẻ. Bạn vẫn gặp vấn đề về giấc ngủ? Nói chuyện với bác sĩ của bạn.

3. Khi bạn cần gặp bác sĩ?

Trái ngược với nhiều triệu chứng y tế khác, mệt mỏi là một hiện tượng hoàn toàn bình thường trong các tình huống cụ thể. Tất cả chúng ta đều có thể bị mệt mỏi, nhưng nó thường trở nên tốt hơn khi nghỉ ngơi hoặc ngủ đủ. Tuy nhiên, nếu mệt mỏi trở thành mãn tính thì đây là một triệu chứng y tế cần có sự can thiệp để xử lý.

Có tới 3/4 bệnh nhân bị mệt mỏi mãn tính cũng bị rối loạn tâm trạng hoặc lo âu.

Nếu không tìm thấy tình trạng bệnh lý hoặc tâm thần cơ bản, thì nên xem xét hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS).

Những bệnh nhân không có tình trạng bệnh lý hoặc tâm thần cơ bản và không đáp ứng các tiêu chuẩn về CFS hoặc đau cơ xơ hóa có thể được coi là mắc chứng mệt mỏi mãn tính vô căn.

Điều trị mệt mỏi sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản.

Các biện pháp chung cần tập trung vào giấc ngủ, chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và giảm căng thẳng.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 15% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 17/10 - 31/12/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Nguồn tham khảo: webmd.com

15.7K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan