......

4 loại vitamin tan trong chất béo: A, D, E, K

Vitamin tan trong chất béo bao gồm 4 loại vitamin A, D, E và K, chúng có trong thực phẩm chứa chất béo và những vitamin này không hòa tan trong nước. Cơ thể hấp thụ những vitamin này giống như chất béo trong chế độ ăn, những vitamin này giúp cơ thể hoạt động hiệu quả.

Cơ thể hấp thụ các vitamin tan trong chất béo tốt nhất khi ăn cùng với các thực phẩm giàu chất béo. Trong bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về các loại, chức năng và nguồn vitamin tan trong chất béo, và điều gì có thể xảy ra nếu một người có quá nhiều hoặc quá ít.

1. Vitamin tan trong chất béo

Vitamin là những chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể chỉ với một số lượng nhỏ giúp duy trì sự sống, tăng cường sức đề kháng. Hầu hết các vitamin không thể được tạo ra bởi cơ thể, vì vậy chúng cần được cung cấp trong chế độ ăn uống.

Vitamin được phân nhóm thành vitamin tan trong chất béo và vitamin tan trong nước. Các loại vitamin tan trong chất béo bao gồm: Vitamin A, Vitamin D, Vitamin E, Vitamin K.

2. Vitamin A

Vitamin A đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực của bạn. Nếu không có Vitamin A, bạn sẽ bị suy giảm thị lực.

2.1 Các loại Vitamin A

Vitamin A không phải là một hợp chất đơn lẻ. Đúng hơn, nó là một nhóm các hợp chất hòa tan trong chất béo được gọi chung là retinoids.

Dạng vitamin A phổ biến nhất trong chế độ ăn uống là retinol. Các dạng khác - axit retinalretinol - được tìm thấy trong cơ thể, nhưng không có hoặc hiếm trong thực phẩm.

Vitamin A2 (3,4-dehydroretinol) là một dạng thay thế, ít hoạt tính hơn được tìm thấy trong cá nước ngọt.

Vitamin A
Vitamin A không phải là một hợp chất đơn lẻ

2.2 Vai trò và chức năng

Vitamin A hỗ trợ nhiều khía cạnh quan trọng của chức năng cơ thể, bao gồm:

  • Duy trì thị lực: Vitamin A cần thiết để duy trì các tế bào cảm nhận ánh sáng trong mắt và hình thành nước mắt
  • Chức năng miễn dịch: Thiếu vitamin A làm suy giảm chức năng miễn dịch, làm tăng tính nhạy cảm với các bệnh nhiễm trùng
  • Sự phát triển của cơ thể: Vitamin A cần thiết cho sự phát triển của tế bào. Sự thiếu hụt có thể làm chậm hoặc ngăn cản sự phát triển ở trẻ em
  • Tăng trưởng tóc: Nó cũng rất quan trọng cho sự phát triển của tóc. Sự thiếu hụt dẫn đến rụng tóc hoặc rụng tóc
  • Chức năng sinh sản: Vitamin A duy trì khả năng sinh sản và rất quan trọng cho sự phát triển của thai nhi

2.3 Nguồn dinh dưỡng

Gan, sữa nguyên kem, pho mát, bơ và nhiều loại thực phẩm đã giảm béo là những nguồn cung cấp retinol trong chế độ ăn uống. Cà rốt, rau lá xanh đậm và trái cây màu cam, ví dụ như xoài và mơ là những nguồn cung cấp carotenoid trong chế độ ăn.

Vitamin A cũng có thể được lấy từ một số chất chống oxy hóa carotenoid được tìm thấy trong thực vật. Chúng được gọi chung là provitamin A.

Hiệu quả nhất trong số này là beta-carotene, có nhiều trong nhiều loại rau, chẳng hạn như cà rốt, cải xoăn và rau bina.

2.4 Lượng khuyến nghị

Dinh dưỡng

RDA là lượng vitamin A ước tính mà đại đa số (khoảng 97,5%) mọi người cần để đáp ứng nhu cầu hàng ngày của họ. UL là mức tiêu thụ hàng ngày cao nhất được coi là an toàn đối với 97,5% người khỏe mạnh.

2.5 Sự thiếu hụt

Mặc dù provitamin A có nhiều trong nhiều loại trái cây và rau quả nhưng không phải lúc nào nó cũng được chuyển hóa hiệu quả thành retinol, dạng hoạt động của vitamin A. Hiệu quả của quá trình chuyển đổi này phụ thuộc vào di truyền của mỗi người.

Thiếu vitamin A là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn thế giới. Sự thiếu hụt cũng phổ biến ở một số nước đang phát triển. Nó phổ biến ở những người có chế độ ăn chay chủ yếu là gạo tinh chế, khoai tây trắng hoặc sắn và thiếu thịt, mỡ và rau.

Một triệu chứng phổ biến của sự thiếu hụt sớm bao gồm bệnh quáng gà. Khi tiến triển, nó có thể dẫn đến các tình trạng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như:

  • Khô mắt: Sự thiếu hụt trầm trọng có thể gây ra bệnh viêm mắt, một tình trạng đặc trưng bởi khô mắt do giảm sự hình thành nước mắt.
  • Mù: Thiếu vitamin A nghiêm trọng có thể dẫn đến mù toàn bộ. Trên thực tế, nó là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây mù lòa trên thế giới
  • Rụng tóc: Nếu bạn thiếu vitamin A, bạn có thể bắt đầu bị rụng tóc
  • Các vấn đề về da: Sự thiếu hụt dẫn đến tình trạng da được gọi là tăng sừng
  • Chức năng miễn dịch kém: Tình trạng kém hoặc thiếu hụt vitamin A khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng

2.6 Độc tính

Dùng quá liều vitamin A dẫn đến một tình trạng bất lợi được gọi là tăng cường vitamin A. Hiếm khi xảy ra nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

Nguyên nhân chính của nó là quá liều lượng vitamin A từ thực phẩm bổ sung, gan hoặc dầu gan cá.

Các triệu chứng và hậu quả chính của nhiễm độc bao gồm mệt mỏi, nhức đầu, khó chịu, đau dạ dày, đau khớp, chán ăn, nôn mửa, mờ mắt, các vấn đề về da và viêm nhiễm ở miệng và mắt.

Nó cũng có thể dẫn đến tổn thương gan, mất xương và rụng tóc. Ở liều lượng cực cao, vitamin A có thể gây tử vong.

Mọi người nên tránh vượt quá giới hạn quy định cho lượng tiêu thụ, là 10.000 IU (900 mcg) mỗi ngày đối với người lớn.

Lượng cao hơn, hoặc 300.000 IU (900 mg), có thể gây ra chứng tăng vitamin A cấp tính ở người lớn. Trẻ em có thể bị ảnh hưởng có hại với lượng thấp hơn nhiều.

Phụ nữ mang thai cũng nên đặc biệt cẩn thận, vì vitamin A liều cao có thể gây hại cho thai nhi. Liều thấp tới 25.000 IU mỗi ngày có liên quan đến các dị tật bẩm sinh.

2.7 Lợi ích của việc bổ sung

Hầu hết mọi người nhận đủ vitamin A từ chế độ ăn uống của họ và không cần phải bổ sung. Tuy nhiên, các nghiên cứu có kiểm soát cho thấy bổ sung vitamin A có thể có lợi cho một số người ngay cả khi chế độ ăn uống của họ đáp ứng các yêu cầu cơ bản.

Ví dụ, bổ sung vitamin A có thể giúp điều trị bệnh sởi ở trẻ em.

vitamin A
Dùng quá liều vitamin A dẫn đến một tình trạng bất lợi được gọi là tăng cường vitamin A

3. Vitamin D

Thường được biết với cái tên là vitamin ánh nắng mặt trời, vitamin D được tổng hợp khi da của bạn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vitamin D được biết đến nhiều nhất với tác dụng hữu ích đối với sức khỏe của xương và sự thiếu hụt khiến bạn rất dễ bị gãy xương.

3.1 Các loại Vitamin D

Vitamin D là một thuật ngữ chung được sử dụng để mô tả một số hợp chất hòa tan trong chất béo có liên quan.

Vitamin D tồn tại dưới dạng vitamin D2 (ergocalciferol) hoặc vitamin D3 (cholecalciferol). Vitamin D2 phân bố rộng rãi trong thực vật và nấm, có nguồn gốc từ việc chiếu tia UV của sterol ergosterol thực vật. Vitamin D3 được hình thành từ quá trình chiếu tia UV lên 7-dehydrocholesterol trong da của động vật bao gồm cả con người khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Theo một số quan niệm khác, vitamin D không phải là một loại vitamin mà là một pro-hormone, hoạt động như một tiền chất của một trong những hormone liên quan đến cân bằng nội môi canxi. Trước tiên, vitamin D được chuyển hóa thành 25 hydroxyvitamin D (25OHD) và sau đó thành hormone hoạt động 1,25-dihydroxyvitamin D (1,25 (OH) 2D) trong gan và thận. Ở dạng này, nó hoạt động như một hormone điều chỉnh sự trao đổi chất canxi và phốt pho, những chất cần thiết cho quá trình khoáng hóa xương. Cân bằng nội môi canxi cũng rất quan trọng đối với chức năng thần kinh cơ.

3.2 Vai trò và chức năng

Vitamin D có nhiều vai trò và chức năng, nhưng chỉ một số ít được nghiên cứu kỹ lưỡng bao gồm:

  • Duy trì xương: Vitamin D điều chỉnh mức tuần hoàn của canxi và phốt pho, là những khoáng chất quan trọng nhất cho sự phát triển và duy trì xương. Nó thúc đẩy sự hấp thụ các khoáng chất này từ chế độ ăn uống.
  • Điều chỉnh hệ thống miễn dịch: Nó cũng điều chỉnh và tăng cường chức năng hệ thống miễn dịch

Sau khi được hấp thụ vào máu, gan và thận sẽ biến đổi calciferol thành calcitriol, là dạng hoạt động sinh học của vitamin D. Vitamin D cũng có thể được lưu trữ để sử dụng sau này dưới dạng calcidiol.

Vitamin D3 được chuyển hóa thành calcitriol hiệu quả hơn vitamin D2.

3.3 Nguồn cung cấp vitamin D

Cơ thể bạn có thể tự sản xuất tất cả lượng vitamin D cần thiết chỉ cần đảm bảo là bạn thường xuyên để phần lớn của da tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.

Tuy nhiên nhiều người lai dành ít thời gian phơi nắng hoặc mặc quần áo quá dày hay những người sử dụng kem chống nắng để ngăn ngừa cháy nắng. Mặc dù việc sử dụng kem chống nắng rất được khuyến khích nhưng nó lại làm giảm lượng vitamin D được sản xuất bởi da của bạn.

Vì những lý do trên nên mọi người thường dùng cách bổ sung vitamin D qua chế độ ăn uống hàng ngày.

Tuy nhiên, rất ít thực phẩm tự nhiên có chứa vitamin D. Các nguồn thực phẩm tốt nhất là cá béo và dầu cá,trứng sữa, bơ thực vật và nấm đã được chiếu tia cực tím cũng có thể chứa một lượng đáng kể.

3.4 Lượng khuyến nghị

Bảng dưới đây cho thấy mức hỗ trợ chế độ ăn uống được khuyến nghị (RDA) và giới hạn trên (UI) đối với vitamin D.

Vì không có RDA nào được thiết lập cho trẻ sơ sinh, các giá trị được đánh dấu “*” là lượng hấp thụ đầy đủ (AI). AI tương tự như RDA, nhưng dựa trên bằng chứng yếu hơn.

Nhóm tuổi
Bé 6 tuần tuổi uống bổ sung 800 IU vitamin D được không?
Vitamin D có nhiều vai trò và chức năng

3.5 Sự thiếu hụt

Thiếu vitamin D nghiêm trọng là rất hiếm, nhưng các dạng thiếu nhẹ thường gặp ở những người nằm viện lâu, trẻ em đang lớn cũng như người cao tuổi.

Các yếu tố nguy cơ của sự thiếu hụt là màu da sẫm, tuổi già, béo phì, ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và các bệnh làm suy giảm khả năng hấp thụ chất béo.

Những hậu quả được biết đến nhiều nhất của việc thiếu vitamin D bao gồm xương mềm, cơ yếu và tăng nguy cơ gãy xương. Tình trạng này được gọi là nhuyễn xương ở người lớn và còi xương ở trẻ em.

Ở người lớn, vitamin D là cần thiết để duy trì xương khỏe mạnh. Sự thiếu hụt có thể dẫn đến chứng nhuyễn xương, thường có biểu hiện đau nhức xương và cơ, và yếu cơ gần, khiến việc đứng lên và đi lại khó khăn dẫn đến dáng đi lạch bạch rõ rệt. Thiếu vitamin D không phải là nguyên nhân trực tiếp gây loãng xương nhưng vitamin D có thể hữu ích trong việc kiểm soát bệnh. Có rất ít bằng chứng về mối liên hệ giữa tình trạng thiếu hụt vitamin D và các kết quả sức khỏe không phải cơ xương khác, bao gồm bệnh tim mạch, tăng huyết áp, các bệnh tự miễn ( ví dụ như bệnh đa xơ cứngbệnh tiểu đường tuýp 1), chức năng tâm thần kinh và ung thư.

Thiếu vitamin D cũng liên quan đến chức năng miễn dịch kém, tăng khả năng bị nhiễm trùng và các bệnh tự miễn dịch.

Các dấu hiệu khác của sự thiếu hụt hoặc suy giảm có thể bao gồm mệt mỏi, trầm cảm, rụng tóc và khó chữa lành vết thương.

Các nghiên cứu quan sát cũng cho thấy mức độ hoặc thiếu hụt vitamin D thấp với nguy cơ tử vong do ung thư và nguy cơ đau tim cao hơn.

3.6 Độc tính

Quá trình tổng hợp vitamin D của da được tự điều chỉnh và vì vậy việc phơi nắng lâu không dẫn đến sản xuất quá nhiều vitamin D. Chế độ ăn uống quá nhiều vitamin D có thể có tác dụng độc hại và có thể dẫn đến tăng canxi huyết (mức canxi cao trong máu).

Tăng canxi huyết có thể dẫn đến lắng đọng canxi dư thừa trong các mô mềm và khử khoáng chất của xương, đồng thời gây tổn thương tim và thận. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) (2012) đã thiết lập Mức tiêu thụ trên có thể dung nạp được của vitamin D là 100 μg / ngày tương đương 4000 IU mỗi ngày với người lớn.

Lượng cao hơn, dao động từ 40.000–100.000 IU (1.000–2.500 mcg) mỗi ngày, có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc ở người lớn khi dùng hàng ngày trong một hoặc hai tháng.

3.7 Lợi ích của việc bổ sung vitamin D

Đối với những người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và hiếm khi ăn cá béo hoặc gan, thực phẩm chức năng có thể là nguồn cung cấp Vitamin D cho cơ thể. Thường xuyên uống thuốc bổ sung dường như kéo dài tuổi thọ của mọi người, đặc biệt là người cao tuổi nhập viện.

Bổ sung vitamin D đầy đủ có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp.

4. Vitamin E

Được coi là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bởi vitamin E hoạt động như một chất chống oxy hóa và cần thiết để bảo vệ tế bào chống lại tác hại oxy hóa từ các gốc tự do, ví dụ như oxy hóa lipid trong màng tế bào.

4.1 Các loại hợp chất

Vitamin E là một nhóm gồm tám hợp chất hòa tan trong lipid được tổng hợp bởi thực vật, bao gồm:

  • Tocopherol: Alpha-tocopherol, beta-tocopherol, gamma-tocopherol và delta-tocopherol.
  • Tocotrienol: Alpha-tocotrienol, beta-tocotrienol, gamma-tocotrienol và delta-tocotrienol.

Trong đó, Alpha-tocopherol chiếm 90% lượng vitamin E trong các mô của con người.

4.2 Vai trò và chức năng của Vitamin E

Vai trò chính của Vitamin E là hoạt động như một chất chống oxy hóa, ngăn ngừa stress oxy hóa và bảo vệ các axit béo trong màng tế bào của bạn khỏi các gốc tự do.

Các đặc tính chống oxy hóa này được tăng cường nhờ các chất dinh dưỡng khác, chẳng hạn như vitamin C, vitamin B3 và selen.

Với một lượng cao, vitamin E cũng hoạt động như một chất làm loãng máu, làm giảm khả năng đông máu.

4.3 Nguồn dinh dưỡng

Thực phẩm có chứa lượng lớn axit béo không bão hòa đa thường sẽ chứa một lượng lớn vitamin E, do đó, nguồn cung cấp vitamin E dồi dào nhất là dầu thực vật, quả hạch và hạt. Vì dầu thực vật là nguồn phong phú nhất nên rất hiếm khi bị thiếu hụt.

Các nguồn phong phú khác bao gồm bơ, bơ đậu phộng, bơ thực vật, cá béo và dầu gan cá.

4.4 Lượng khuyến nghị

Bảng dưới đây cho thấy RDA và giới hạn trên có thể dung nạp được đối với lượng vitamin E. Các giá trị được đánh dấu hoa thị là lượng cung cấp đủ, vì không có giá trị RDA nào dành cho trẻ sơ sinh.

Nguồn dinh dưỡng
Có nên bổ sung vitamin E để niêm mạc tử cung dày lên không?
Vai trò chính của Vitamin E là hoạt động như một chất chống oxy hóa

4.5 Sự thiếu hụt

Sự thiếu hụt vitamin E trong chế độ ăn uống không được coi là một vấn đề ngay cả ở những người có chế độ ăn uống tương đối nghèo nàn. Sự thiếu hụt chỉ xảy ra ở những người bị kém hấp thu chất béo nghiêm trọng như xơ nang, bệnh gan và các rối loạn di truyền hiếm gặp.

Các triệu chứng của thiếu vitamin E bao gồm yếu cơ, đi lại khó khăn, run, các vấn đề về thị lực, chức năng miễn dịch kém và tê.

Sự thiếu hụt nghiêm trọng, lâu dài có thể dẫn đến thiếu máu, bệnh tim, các vấn đề thần kinh nghiêm trọng, mù lòa, sa sút trí tuệ, phản xạ kém và không thể kiểm soát hoàn toàn các chuyển động của cơ thể.

4.6 Độc tính

Vitamin E có độc tính rất thấp và con người dường như có thể dung nạp với lượng vitamin cao mà không bị ảnh hưởng nặng nề (ví dụ từ 540-970 mg / ngày). Tuy nhiên, ở liều lượng rất cao vitamin E có thể có tác động tiêu cực đến các vitamin tan trong chất béo khác; nó làm trầm trọng thêm ảnh hưởng của việc thiếu vitamin K gây chảy máu quá nhiều vì vậy những người dùng thuốc làm loãng máu nên tránh dùng liều lượng lớn vitamin E, đồng thời còn cản trở sự hấp thu vitamin A.

4.7 Lợi ích và rủi ro của việc hấp thụ hoặc bổ sung quá nhiều vitamin E

Một dạng vitamin E, gamma-tocopherol, đã được tìm thấy để tăng lưu lượng máu bằng cách thúc đẩy sự giãn nở của các mạch máu, có khả năng làm giảm huyết áp và nguy cơ mắc bệnh tim.

Chất bổ sung gamma-tocopherol cũng có thể có tác dụng làm loãng máu cũng như giảm mức cholesterol LDL “xấu”.

Ngược lại, các nghiên cứu khác cho thấy bổ sung vitamin E liều cao có thể có hại, ngay cả khi chúng không gây ra bất kỳ triệu chứng ngộ độc rõ ràng nào.

Ví dụ, các nghiên cứu quan sát cho thấy việc bổ sung vitamin E có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt và tử vong do mọi nguyên nhân.

5. Vitamin K

Vitamin K đóng một vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Nếu không có nó, bạn sẽ có nguy cơ chảy máu đến chết.

5.1 Các loại Vitamin K

Vitamin K thực chất là một nhóm các hợp chất hòa tan trong chất béo được chia thành hai nhóm chính:

  • Vitamin K1 (phylloquinone): Được tìm thấy trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật, phylloquinone là dạng chính của vitamin K trong chế độ ăn uống
  • Vitamin K2 (menaquinone): Loại vitamin K này được tìm thấy trong thực phẩm có nguồn gốc động vật và các sản phẩm đậu nành lên men, như Natto. Vitamin K2 cũng được sản xuất bởi vi khuẩn đường ruột trong ruột kết

Ngoài ra, có ít nhất ba dạng tổng hợp của vitamin K. Chúng được gọi là vitamin K3 (menadione), vitamin K4 (menadione diacetate) và vitamin K5.

5.2 Vai trò và chức năng

Vitamin K cần thiết để tổng hợp một số protein cần thiết cho quá trình đông máu bình thường và cấu trúc xương. Vitamin K được tổng hợp bởi vi khuẩn trong ruột già và cũng có trong cả thực phẩm động vật và thực vật.

5.3 Nguồn dinh dưỡng

Các nguồn cung cấp vitamin K1 (phylloquinone) trong chế độ ăn uống tốt nhất là các loại rau lá xanh, trong khi vitamin K2 (menaquinone) chủ yếu được tìm thấy trong thực phẩm có nguồn gốc động vật và các sản phẩm đậu nành lên men.

Trái ngược với phylloquinone, menaquinone chỉ được tìm thấy với một lượng nhỏ trong một số loại thực phẩm có nguồn gốc động vật, giàu chất béo, chẳng hạn như lòng đỏ trứng, bơ và gan.

Nó cũng được tìm thấy trong một số thực phẩm từ đậu nành, chẳng hạn như natto.

5.4 Lượng khuyến nghị

AI tương tự như RDA, là mức tiêu thụ hàng ngày được cho là đáp ứng yêu cầu của 97,5% người, nhưng AI dựa trên bằng chứng yếu hơn RDA

Lượng khuyến nghị
Vitamin k
Lượng vitamin K thấp cũng có liên quan đến việc giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương ở phụ nữ

5.5 Sự thiếu hụt

Sự thiếu hụt là rất hiếm khi vì vitamin K có sẵn từ chế độ ăn uống và cũng được cung cấp bởi vi khuẩn đường ruột. Do đó, sự thiếu hụt thường là thứ phát sau các tình trạng như kém hấp thu hoặc suy giảm tổng hợp đường ruột bao gồm những người bị bệnh celiac, bệnh viêm ruột và bệnh xơ nang.

Tuy nhiên, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến vai trò của vitamin K trong việc tối ưu hóa sức khỏe của xương. Trẻ sơ sinh đến sáu tuần tuổi có hàm lượng vitamin K thấp, khiến trẻ có nguy cơ mắc 'bệnh xuất huyết ở trẻ sơ sinh' có khả năng gây tử vong, và được gọi là chảy máu do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh. Vì vậy, có phải thường xuyên cho trẻ sơ sinh uống vitamin K dự phòng không.

Sử dụng kháng sinh phổ rộng cũng có thể làm tăng nguy cơ thiếu hụt, cũng như liều lượng vitamin A rất cao, có vẻ làm giảm hấp thu vitamin K.

Liều lượng lớn vitamin E cũng có thể chống lại tác động của vitamin K đối với quá trình đông máu.

Nếu không có vitamin K, máu của bạn sẽ không đông lại và ngay cả một vết thương nhỏ cũng có thể gây chảy máu không ngừng. May mắn thay, tình trạng thiếu hụt vitamin K là rất hiếm, vì cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ để duy trì quá trình đông máu.

Lượng vitamin K thấp cũng có liên quan đến việc giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương ở phụ nữ.

5.6 Độc tính

Không giống như các vitamin tan trong chất béo khác, các dạng vitamin K tự nhiên không có triệu chứng độc tính.

Chỉ có một dạng tổng hợp của vitamin K, được gọi là menadione hoặc vitamin K3, có thể có một số tác dụng phụ khi tiêu thụ với lượng lớn

5.7 Lợi ích của việc bổ sung

Một số nghiên cứu có kiểm soát đã kiểm tra tác dụng của việc bổ sung vitamin K ở người. Những nghiên cứu này cho thấy rằng bổ sung vitamin K - vitamin K1 và vitamin K2 - có thể làm giảm loãng xương và giảm nguy cơ gãy xương.

Ngoài ra, bổ sung vitamin K2 với liều 45–90 mg mỗi ngày làm tăng nhẹ thời gian sống sót của bệnh nhân ung thư gan.

Các nghiên cứu quan sát cũng cho thấy rằng việc hấp thụ nhiều vitamin K2 có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Tuy nhiên, bằng chứng từ các nghiên cứu có kiểm soát còn hạn chế và không thể kết luận

Cuối cùng, bổ sung vitamin K1 với liều 0,5 mg mỗi ngày trong ba năm đã làm chậm sự phát triển kháng insulin ở nam giới lớn tuổi. Không có sự khác biệt đáng kể nào được phát hiện ở phụ nữ.

Để trẻ khỏe mạnh, phát triển tốt cần có một chế độ dinh dưỡng đảm bảo về số lượng và cân đối chất lượng. Nếu trẻ không được cung cấp các chất dinh dưỡng đầy đủ và cân đối sẽ dẫn đến những bệnh thừa hoặc thiếu chất dinh dưỡng ảnh hưởng không tốt đến sự phát triển toàn diện của trẻ cả về thể chất, tâm thần và vận động.

Trẻ ăn không đúng cách có nguy cơ thiếu các vi khoáng chất gây ra tình trạng biếng ăn, chậm lớn, kém hấp thu,... Nếu nhận thấy các dấu hiệu kể trên, cha mẹ nên bổ sung cho trẻ các sản phẩm hỗ trợ có chứa lysine, các vi khoáng chất và vitamin thiết yếu như kẽm, crom, selen, vitamin nhóm B giúp đáp ứng đầy đủ nhu cầu về dưỡng chất ở trẻ. Đồng thời các vitamin thiết yếu này còn hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất, giúp cải thiện tình trạng biếng ăn, giúp trẻ ăn ngon miệng.

Cha mẹ có thể tìm hiểu thêm:

Các dấu hiệu bé thiếu kẽm

Thiếu vi chất dinh dưỡng và tình trạng không tăng cân ở trẻ

Hãy thường xuyên truy cập website Vinmec.com và cập nhật những thông tin hữu ích để chăm sóc cho bé và cả gia đình nhé.

Bài viết tham khảo nguồn: nutrition.org.uk, healthline.com

11.5K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan