......

Công dụng thuốc Aminosteril

Thuốc Aminosteril được chỉ định sử dụng chủ yếu để điều trị và dự phòng cho các trường hợp bị thiếu hụt protein huyết tương. Trước khi sử dụng thuốc Aminosteril, bệnh nhân cần tham khảo kỹ những khuyến cáo của bác sĩ về lợi ích và rủi ro khi dùng thuốc này, nhất là những đối tượng bị suy thận, suy tim sung huyết, phụ nữ có thai,...

1. Aminosteril là thuốc gì?

Thuốc Aminosteril thuộc nhóm thuốc giúp điều chỉnh nước - điện giải và hỗ trợ cân bằng acid base. Thuốc được đóng gói dưới dạng chai dung dịch truyền, với 2 loại chính, bao gồm: Thuốc Aminosteril 10 (250ml) và Thuốc Aminosteril n-hepa 8 (500ml). Thuốc Aminosteril được sản xuất bởi Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar – Việt Nam. Trong dịch truyền Aminosteril có chứa các thành phần chính là axit amin, giúp cung cấp lượng axit amin thiếu hụt cho cơ thể người bệnh.

2. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Aminosteril

2.1. Chỉ định sử dụng thuốc Aminosteril

Thuốc Aminosteril 10 và Aminosteril n-hepa 8 thường được chỉ định sử dụng chủ yếu cho các trường hợp dưới đây:

  • Điều trị và dự phòng cho tình trạng thiếu hụt protein do bỏng, hậu phẫu, xuất huyết, bệnh lý dạ dày tá tràng nhẹ/ lành tính, ung thư, dinh dưỡng kém, bệnh lý xơ hóa nang, hội chứng ruột ngắn, rối loạn hấp thu protein do đường tiêu hoá hoặc bệnh Crohn.
  • Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hoá cho trẻ sinh non và sơ sinh. Thuốc Aminosteril đặc biệt thích hợp cho bệnh nhân mất protein > 15g/ ngày và ăn uống kém > 1 tuần.

2.2. Chống chỉ định sử dụng thuốc Aminosteril

Không dùng thuốc Aminosteril cho các trường hợp sau:

  • Tuyệt đối không dùng thuốc cho bệnh nhân có tình trạng tim mạch không ổn định, có các dấu hiệu đe dọa đến sự sống (ví dụ sốc tim) hoặc bị thiếu oxy mô tế bào.
  • Tránh dùng thuốc ở mức tương đối cho bệnh nhân mắc rối loạn chuyển hóa các Aminoacid.

3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Aminosteril

3.1. Liều dùng thuốc Aminosteril

Dưới đây là liều dùng khuyến cáo cho các trường hợp cần cung cấp axit amin bằng dung dịch truyền Aminosteril:

  • Người lớn: Truyền từ 10 – 20mL/ kg/ ngày, tương đương 1 – 2g axit amin/ kg/ ngày.
  • Trẻ từ 3 – 5 tuổi: Truyền 15mL/ kg/ ngày, tương đương 1,5g axit amin/ kg/ ngày.
  • Trẻ từ 6 – 14 tuổi: Truyền 10mL/ kg/ ngày, tương đương 1g axit amin/ kg/ ngày. Truyền tối đa 1mL/ kg/ giờ, tương đương 0,1g/ kg/ giờ.
  • Dinh dưỡng ngoài đường tiêu hoá: Tổng liều truyền Aminosteril không vượt quá 40mL/ kg/ ngày.

3.2. Cách sử dụng thuốc Aminosteril

Trước khi sử dụng thuốc Aminosteril, bệnh nhân cần trao đổi cụ thể với bác sĩ về những hướng dẫn dùng thuốc sao cho đúng cách và an toàn. Thuốc Aminosteril được dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch với tốc độ nhỏ giọt chậm và bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa nhằm tránh những phản ứng khi dùng thuốc.

4. Một số tác dụng phụ của thuốc Aminosteril

Trong quá trình sử dụng thuốc Aminosteril, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng phụ ngoại ý dưới đây:

  • Buồn nôn, ói mửa.
  • Đau ngực.
  • Đánh trống ngực.
  • Nhiễm toan khi truyền dịch Aminosteril với tốc độ nhanh hoặc truyền với khối lượng lớn.
  • Phát ban trên da (hiếm gặp).
  • Rét run.
  • Đau đầu.
  • Sốt.
  • Đau mạch.

Khi nhận thấy cơ thể có bất kỳ triệu chứng nào đáng ngờ sau khi sử dụng thuốc Aminosteril, bệnh nhân cần báo ngay cho người phụ trách y tế hoặc bác sĩ chuyên khoa để có biện pháp xử trí sớm. Phát hiện và điều trị kịp thời các tác dụng phụ của thuốc Aminosteril sẽ giúp bệnh nhân ngăn ngừa đáng kể nguy cơ gặp phải các biến chứng hoặc phản ứng đe doạ tính mạng.

5. Những lưu ý quan trọng trong quá trình tiêm truyền thuốc Aminosteril

5.1. Cần thận trọng điều gì khi sử dụng thuốc Aminosteril?

Trước khi quyết định sử dụng dịch truyền Aminosteril, bệnh nhân cần báo cho bác sĩ chuyên môn biết nếu bản thân có các tình trạng sau:

  • Bị dị ứng hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc Aminosteril.
  • Đang gặp bất kỳ tình trạng sức khỏe nào, từ nhẹ cho đến nghiêm trọng.
  • Bị dị ứng thức ăn, thuốc nhuộm, hoá chất hoặc bất kỳ tác nhân nào liên quan đến động vật (ví dụ lông).
  • Báo cho bác sĩ nếu bạn đang có thai hoặc nuôi trẻ bú mẹ.

Ngoài ra, những đối tượng dưới đây cũng cần thận trọng khi sử dụng thuốc Aminosteril, bao gồm:

  • Bệnh nhân bị suy tim ứ huyết.
  • Người mắc bệnh suy thận mức độ nghiêm trọng.
  • Người bị tổn thương gan tiến triển/ mức độ nặng.
  • Bệnh nhân bị tăng kali hoặc natri máu.

5.2. Lưu ý sử dụng thuốc Aminosteril cho các trường hợp đặc biệt

Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu giúp xác định cụ thể về rủi ro sử dụng thuốc Aminosteril đối với những bệnh nhân đang trong giai đoạn mang thai, dự định có thai hoặc nuôi trẻ bú sữa mẹ. Tốt nhất, trước khi quyết định truyền dịch Aminosteril, những đối tượng này cần trao đổi kỹ lưỡng với bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro mà thuốc có thể mang lại đối với thai kỳ cũng như sự phát triển của trẻ sơ sinh.

Theo khuyến cáo của chuyên gia, thuốc Aminosteril chỉ nên sử dụng cho những đối tượng mang thai và cho con bú trong trường hợp thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích mà loại thuốc này mang lại cao hơn so với nguy cơ gây hại.

Đối với những người có đặc thù công việc cần sự tập trung cao độ, chẳng hạn như lái xe hay điều khiển phương tiện máy móc cần thận trọng khi sử dụng thuốc Aminosteril. Điều này là do một số tác dụng phụ của thuốc Aminosteril có thể gây ảnh hưởng đến tinh thần và khả năng kiểm soát tình huống của đối tượng này.

5.2. Tương tác của thuốc Aminosteril với thuốc khác

Thuốc Aminosteril khi phối hợp dùng đồng thời cùng một số loại thuốc khác có thể dẫn đến nguy cơ xảy ra các tác dụng liên quan đến tương tác thuốc. Phản ứng tương tác này có thể dẫn đến 2 trường hợp, một là gây nghiêm trọng hơn các tác dụng phụ của thuốc, hai là làm giảm công hiệu của những thuốc khác.

Để đảm bảo đạt được hiệu quả tối ưu nhất và giảm nguy cơ xảy ra tương tác trong quá trình truyền dịch Aminosteril, bệnh nhân cần báo cho bác sĩ biết về tất cả những loại thuốc khác, sản phẩm bảo vệ sức khoẻ, thảo dược hoặc các loại vitamin bổ sung mà bản thân đang sử dụng. Bác sĩ có thể đưa ra các khuyến nghị điều chỉnh liều hoặc thay thế thuốc khác phù hợp hơn cho bệnh nhân để giảm tối đa nguy cơ tương tác thuốc.

6. Hướng dẫn cách bảo quản thuốc Aminosteril

Thuốc Aminosteril có hạn sử dụng trong vòng 36 tháng kể từ ngày sản xuất được in trên bao bì sản phẩm. Thuốc cần được bảo quản tại nơi khô thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nơi có độ ẩm cao như phòng tắm. Nhiệt độ lý tưởng nhất để bảo quản thuốc là < 30 độ C, nên đặt tại vị trí cao ráo, tránh tầm với của trẻ hoặc tiếp xúc với vật nuôi.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec là một trong những bệnh viện không những đảm bảo chất lượng chuyên môn với đội ngũ y bác sĩ đầu ngành, hệ thống trang thiết bị công nghệ hiện đại mà còn nổi bật với dịch vụ khám, tư vấn và chữa bệnh toàn diện, chuyên nghiệp; không gian khám chữa bệnh văn minh, lịch sự, an toàn và tiệt trùng tối đa.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 20% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 1/8 - 31/12/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

3K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan