......

Vitamin B5 hoạt động như thế nào?

Vitamin B5 còn được gọi là axit pantothenic, hoặc Pantothenate. Vitamin B5 là thành phần quan trọng giúp tổng hợp và chuyển hoá chất béo, protein và coenzyme A. Vì vậy, chúng có tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hoá của cơ thể, thúc đẩy làn da, tóc và gan được khỏe mạnh.

1. Vitamin B5 là gì?

Vitamin B5 là một loại vitamin tan trong nước thuộc nhóm vitamin B. Nó giúp sản xuất năng lượng bằng cách phá vỡ chất béo và carbohydrate. Nó cũng thúc đẩy làn da, tóc, mắt và gan khỏe mạnh. Con người cần B5 để tổng hợp và chuyển hóa chất béo, protein và coenzyme A.

B5 là một trong những loại vitamin ít được biết đến, có thể vì sự thiếu hụt của nó là rất hiếm.

Vitamin B5 còn được gọi là axit pantothenic, hoặc Pantothenate. Từ pantothenic xuất phát từ tiếng Hy Lạp "pantou", có nghĩa là ở khắp mọi nơi. Gần như tất cả các loại thực phẩm đều chứa một lượng nhỏ axit pantothenic.

2. Vitamin B5 hoạt động như thế nào?

Vitamin B5 có nhiều chức năng quan trọng. Bao gồm các:

  • Chuyển đổi thức ăn thành glucose
  • Tổng hợp cholesterol
  • Hình thành giới tính và hormone liên quan đến căng thẳng
  • Hình thành các tế bào hồng cầu

Giống như tất cả các vitamin B, axit pantothenic giúp cơ thể phá vỡ chất béo, carbohydrate và protein để cơ thể chúng ta có thể sử dụng chúng làm năng lượng và xây dựng lại các mô, cơ và các cơ quan.

2.1. Coenzyme A

Vitamin B5 có vai trò tổng hợp coenzyme A. Coenzyme A tham gia vào quá trình tổng hợp axit béo và rất quan trọng để chuyển hóa thức ăn thành axit béo và cholesterol.

Coenzyme A cũng cần thiết để tạo ra sphingosine, một phân tử giống như chất béo giúp cung cấp các thông điệp hóa học bên trong các tế bào của cơ thể.

Gan cần Coenzyme A để chuyển hóa một số loại thuốc và chất độc một cách an toàn.

2.2. Hệ thống tiêu hóa

Vitamin B5 giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh và hỗ trợ cơ thể sử dụng các loại vitamin khác, đặc biệt là vitamin B2. Vitamin B2 giúp kiểm soát căng thẳng, nhưng không có bằng chứng cho thấy axit pantothenic làm giảm căng thẳng.

Vitamin B5 đã được chứng minh là làm giảm sự lây lan của mụn trứng cá cũng như mang lại lợi ích cho nhiều vùng khác trên cơ thể.

2.3. Chăm sóc da

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitamin B5 hoạt động như một chất giữ ẩm trên da và tăng cường quá trình chữa lành vết thương trên da.

Vitamin B5 dưỡng ẩm cho da
Vitamin B5 hoạt động như một chất giữ ẩm cho làn da

Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitamin B5 giúp trị mụn trên khuôn mặt và giảm số lượng các vết thâm trên mặt do mụn trứng cá khi được dùng dưới dạng thực phẩm chức năng. Các nhà nghiên cứu ghi nhận “tổng số tổn thương giảm trung bình đáng kể” sau 12 tuần dùng thực phẩm chức năng B5. Các tác giả kêu gọi thử nghiệm nhiều hơn để xác nhận kết quả.

2.4. Cholesterol và triglyceride

Một số nghiên cứu cho thấy rằng lượng vitamin B5 có thể giúp giảm cholesterol và nồng độ chất béo trung tính trong máu. Quá trình quản lý này chỉ nên được theo đuổi dưới sự giám sát y tế.

2.5. Viêm khớp dạng thấp

Một số nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng những người bị viêm khớp dạng thấp có lượng vitamin B5 thấp hơn. Tuy nhiên, cần có thêm bằng chứng để xác nhận những kết quả này.

3. Thiếu hụt vitamin B5

Sự thiếu hụt vitamin B5 là cực kỳ hiếm ở mọi người vì axit pantothenic được tìm thấy trong gần như tất cả các loại thực phẩm. Một chế độ ăn uống lành mạnh và đa dạng nên cung cấp đủ cho một người.

Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng sự thiếu hụt có thể dẫn đến:

  • Mệt mỏi
  • Thờ ơ
  • Phiền muộn
  • Cáu gắt
  • Rối loạn giấc ngủ
  • Đau dạ dày
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Tê tái
  • Chuột rút cơ bắp
  • Hạ đường huyết
  • Cảm giác nóng ở bàn chân
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên

Sự thiếu hụt B5 có thể gây ra tăng nhạy cảm với insulin. Ở chuột, sự thiếu hụt vitamin B5 dẫn đến kích ứng da và lông xám, nhưng điều này đã được đảo ngược khi cho uống axit pantothenic. Khi mức độ hấp thụ B5 được phục hồi trở lại bình thường, nhiều triệu chứng này sẽ biến mất.

Thiếu vitamin b5
Rất hiếm khi thấy tình trạng thiếu hụt vitamin B5

4. Nguồn thực phẩm giàu Vitamin B5

Quả bơ là một nguồn cung cấp vitamin B5 tuyệt vời.

Các chuyên gia khuyên bạn nên bổ sung vitamin B5 hàng ngày:

  • Trẻ sơ sinh 0-6 tháng - 1,7 miligam (mg) mỗi ngày
  • Trẻ sơ sinh 7-12 tháng - 1,8 mg mỗi ngày
  • Trẻ em 1-3 tuổi - 2 mg mỗi ngày
  • Trẻ em 4-8 tuổi - 3 mg mỗi ngày
  • Trẻ em 9-13 tuổi - 4 mg mỗi ngày
  • Nam và nữ từ 14 tuổi trở lên - 5 mg mỗi ngày
  • Phụ nữ mang thai - 6 mg mỗi ngày
  • Phụ nữ cho con bú - 7 mg mỗi ngày

Vitamin B5 hòa tan trong nước và được bài tiết qua nước tiểu. Cơ thể chúng ta không dự trữ nó, và chúng ta cần tiêu thụ nó mỗi ngày để bổ sung nguồn cung cấp.

Vitamin B5 được tìm thấy rộng rãi trong cả động vật và thực vật. Các nguồn bao gồm:

  • Thịt: Thịt lợn, thịt gà, gà tây vịt, thịt bò và đặc biệt là nội tạng động vật như gan, thận
  • Cá: Cá hồi, tôm hùm và động vật có vỏ.
  • Ngũ cốc: Bánh mì và ngũ cốc nguyên hạt. Ngũ cốc nguyên hạt là nguồn cung cấp vitamin B5 dồi dào nhưng quá trình xay xát có thể loại bỏ tới 75% hàm lượng B5.
  • Các sản phẩm từ sữa: Lòng đỏ trứng, sữa, sữa chua và các sản phẩm từ sữa.
  • Các loại đậu: Đậu lăng, đậu Hà Lan và đậu nành.
  • Rau: Nấm, bơ, bông cải xanh, khoai lang, ngô, súp lơ, cải xoăn và cà chua.

Các nguồn khác của vitamin B5 bao gồm men bia, đậu phộng, hạt hướng dương, mầm lúa mì, sữa ong chúa và bột yến mạch Axit pantothenic có sẵn rộng rãi trong thực phẩm, nhưng nó bị mất trong quá trình chế biến, chẳng hạn như trong đóng hộp, đông lạnh và xay xát. Để đảm bảo đủ lượng, thực phẩm nên ăn tươi hơn là ăn tinh. Như với tất cả các vitamin tan trong nước, vitamin B5 bị mất khi thực phẩm được đun sôi. Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng vi khuẩn trong niêm mạc ruột kết có thể tạo ra axit pantothenic, nhưng điều này vẫn chưa được chứng minh.

Thực phẩm giàu vitamin B5
Vitamin B5 gần như có trong mọi loại thực phẩm

5. Tác dụng phụ và tương tác

Axit pantothenic được dùng như một chất bổ sung cho một số tình trạng, nhưng không có đủ bằng chứng để chứng minh rằng nó có hiệu quả trong hầu hết các trường hợp này.

Vitamin B5 có thể làm trầm trọng thêm tác dụng phụ của thuốc điều trị bệnh Alzheimer.

Đối với những người duy trì liều Vitamin B5 hàng ngày được khuyến nghị hoặc cao hơn một chút, việc sử dụng thực phẩm bổ sung có thể an toàn, nhưng bất kỳ ai đang cân nhắc sử dụng thực phẩm bổ sung nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước.

Một liều rất cao, ví dụ, từ 10 - 20 gam một ngày, có thể gây tiêu chảy và tăng nguy cơ chảy máu. Nếu vitamin B5 được dùng dưới dạng thực phẩm bổ sung, nó có thể làm mất cân bằng các vitamin B khác. Vì lý do này, tốt hơn là dùng vitamin B phức hợp. Thuốc này nên được thực hiện sau khi ăn, với nước.

Sữa ong chúa có chứa vitamin B5, vì vậy cần chú ý không dùng sữa ong chúa cùng với thực phẩm bổ sung vitamin B5.

Vitamin B5 có thể tương tác với một số loại thuốc. Nó có thể cản trở sự hấp thu và hiệu quả của thuốc kháng sinh, Tetracycline.

Nó cũng có thể làm tăng tác dụng của một số loại thuốc điều trị bệnh Alzheimer, được gọi là thuốc ức chế men cholinesterase. Những loại thuốc này bao gồm donepezil (Aricept), memantine hydrochloride (Ebixa), galantamine (Reminyl) và rivastigmine (Exelon). Uống bổ sung với những loại thuốc này có thể dẫn đến tác dụng phụ.

Những người sử dụng thuốc làm loãng máu, chẳng hạn như warfarin (Coumadin) hoặc aspirin nên cẩn thận khi sử dụng chất bổ sung vitamin B5, vì B5 có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Phụ nữ không nên dùng nhiều hơn 6 mg một ngày khi mang thai và 7 mg khi cho con bú, vì nó có thể không an toàn.

Tốt nhất là luôn luôn kiểm tra với bác sĩ trước khi bổ sung, đặc biệt là đối với những người có tình trạng sức khỏe hiện có và những người đang sử dụng các loại thuốc khác.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. Tải ứng dụng độc quyền MyVinmec để đặt lịch nhanh hơn, theo dõi lịch tiện lợi hơn!

Nguồn tham khảo: healthline.com

2.6K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • đồ ăn cho người mang thai
    Các dưỡng chất cần có trong chế độ ăn khi mang thai

    Phụ nữ trong giai đoạn mang thai để có thể đảm bảo cho sự phát triển tốt nhất của thai nhi cần phải xây dựng cho bản thân một chế độ dinh dưỡng hợp lý. Bởi vì khi mẹ khỏe ...

    Đọc thêm
  • thuốc panthenol
    Công dụng thuốc Panthenol

    Thuốc Panthenol là loại thuốc được dùng trong da liễu, thuốc Panthenol được chỉ định sử dụng cho trẻ em để ngăn ngừa hăm tã, ngăn ngừa rạn da ở phụ nữ mang thai hay điều trị các tổn thương ...

    Đọc thêm
  • Bepanthene 100mg
    Công dụng thuốc Bepanthene 100mg

    Thuốc Bepanthene 100mg được bào chế dạng viên nén, có thành phần gồm vitamin B5 và L-Cystine. Thuốc được sử dụng để hỗ trợ giảm rụng tóc, góp phần giúp chân tóc và móng chắc khỏe.

    Đọc thêm
  • thuốc ampha 3b
    Công dụng thuốc Ampha 3b

    Thuốc Ampha 3b được chỉ định sử dụng chủ yếu để điều trị các tình trạng như thiếu hụt vitamin nhóm B, bất ổn về hệ thần kinh, thiếu máu,... Việc sử dụng Ampha 3b cần tuân theo những khuyến ...

    Đọc thêm
  • pemeliv
    Công dụng thuốc Pemeliv

    Thuốc Pemeliv được đánh giá cao với công dụng trong việc bổ gan, hạ men gan, điều trị xơ gan. Thuốc được dùng chủ yếu cho đối tượng người lớn. Vậy thuốc Pemeliv nên được sử dụng như thế nào ...

    Đọc thêm