......

Công dụng thuốc Clindoxyl

Clindoxyl có hai thành phần chính là Benzoyl Peroxide và Clindamycin, được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá. Bài viết sẽ cung cấp các thông tin về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Clindoxyl.

1. Thuốc Clindoxyl là gì?

Thuốc Clindoxyl chứa hai thành phần chính là Benzoyl Peroxide và Clindamycin, được sử dụng để điều trị mụn trứng cá. Benzoyl peroxide là một chất diệt khuẩn, có công dụng chống lại vi khuẩn Propionibacterium acnes là vi khuẩn có liên quan đến việc gây ra mụn trứng cá. Clindamycin là kháng sinh thuộc nhóm lincosamid, được sử dụng để điều trị mụn trứng cá và làm giảm tổn thương da do mụn. Clindoxyl thuốc có tác dụng chống lại vi khuẩn và giữ cho da sạch sẽ, thông thoáng.

2. Tác dụng phụ của thuốc Clindoxyl

Bệnh nhân sử dụng thuốc Clindoxyl có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn bao gồm:

  • Thường gặp:
  • Ít gặp:
    • Ngứa, mẩn đỏ, phát ban da, sưng tấy hoặc đau nhức tại vị trí bôi thuốc.
    • Đỏ da..
    • Cháy nắng.
    • Da ấm bất thường.
  • Không rõ tần suất:
    • Tức ngực.
    • Ho.
    • Khó nuốt.
    • Chóng mặt.
    • Tim đập nhanh.
    • Ngứa, phát ban trên da.
    • Bọng mắt hoặc sưng mí mắt, sưng xung quanh mắt, mặt, môi hoặc lưỡi.
    • Khó thở.
    • Mệt mỏi hoặc suy nhược bất thường.

Các tác dụng phụ khác không được liệt kê cũng có thể xảy ra ở một số bệnh nhân. Nếu bệnh nhân nhận thấy bất kỳ tác dụng nào khác, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ.

3. Liều dùng và cách dùng của thuốc Clindoxyl

Liều dùng:

  • Điều trị mụn trứng cá: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên, bôi thuốc một đến hai lần một ngày. Đối với trẻ em dưới 12 tuổi, việc sử dụng và liều lượng phải do bác sĩ xác định.
  • Điều quan trọng là phải sử dụng thuốc này theo chỉ dẫn. Không sử dụng thuốc nhiều hơn, thường xuyên hơn và trong thời gian dài hơn so với chỉ định của bác sĩ vì có thể khiến da bị kích ứng. Bệnh nhân có thể nhận thấy tác dụng tối đa của thuốc sau vài tuần đến vài tháng. Bôi thêm thuốc sẽ không cho hiệu quả nhanh hơn.

Cách dùng:

Thuốc Clindoxyl chỉ được sử dụng trên da. Không để thuốc dính vào mắt, mũi, miệng hoặc âm đạo. Không sử dụng thuốc trên các vùng da có vết cắt hoặc vết xước. Nếu thuốc dính vào những khu vực này, hãy rửa sạch ngay lập tức. Cách sử dụng thuốc như sau:

  • Rửa tay bằng xà phòng và nước trước và sau khi sử dụng thuốc.
  • Trước khi dùng thuốc, hãy rửa vùng da bị ảnh hưởng bằng nước ấm và xà phòng nhẹ. Rửa sạch và lau khô.
  • Bôi một lượng nhỏ thuốc Clindoxyl lên từng vùng da bị ảnh hưởng (ví dụ: Trán, cằm, má, ngực, vai) và nhẹ nhàng xoa đều.
  • Không thoa thuốc lên tóc hoặc lên bất kỳ loại vải có màu nào vì thuốc có tác dụng tẩy trắng.

4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Clindoxyl

  • Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ nếu đã từng có bất kỳ phản ứng bất thường nào với Clindoxyl hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác, kể cả dị ứng với thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản. Đối với các sản phẩm không kê đơn, hãy đọc kỹ nhãn hoặc thành phần đóng gói.
  • Sự hiện diện của một số vấn đề y tế có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc Clindoxyl. Hãy nói với bác sĩ của bạn nếu bệnh nhân có bất kỳ vấn đề y tế nào sau đây: Các vấn đề về dạ dày hoặc ruột (ví dụ: Viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh, viêm đại tràng giả mạc, viêm ruột, viêm loét đại tràng).
  • Thuốc Clindoxyl có thể làm cho da trở nên nhạy cảm hơn với ánh sáng mặt trời. Sử dụng kem chống nắng khi ở ngoài trời. Tránh ánh sáng mặt trời và cần mặc quần áo bảo hộ, chẳng hạn như mũ.
  • Nếu bị sưng tấy nghiêm trọng, khó thở hoặc bất kỳ phản ứng dị ứng nào với thuốc Clindoxyl, hãy đến khám bác sĩ ngay lập tức.
  • Không sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác trên vùng da điều trị mà không hỏi ý kiến ​​bác sĩ. Tránh sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào có thể làm khô hoặc kích ứng da.
  • Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả cho trẻ em dưới 12 tuổi chưa được thiết lập.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Benzoyl Peroxide: Các nghiên cứu ở phụ nữ cho thấy rằng Benzoyl Peroxide có thể gây ra rủi ro tối thiểu cho trẻ sơ sinh khi được sử dụng trong thời kỳ cho con bú. Clindamycin: Không có nghiên cứu đầy đủ để xác định nguy cơ ở trẻ sơ sinh khi sử dụng Clindamycin trong thời kỳ cho con bú. Cân nhắc lợi ích so với những rủi ro có thể xảy ra trước khi dùng thuốc Clindoxyl khi cho con bú.
  • Bảo quản thuốc Clindoxyl trong bao bì kín ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt, ẩm và ánh sáng trực tiếp. Tránh xa tầm tay trẻ em.

5. Tương tác với thuốc

Sử dụng đồng thời Clindoxyl với một số thuốc có thể xảy ra tương tác. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc thay đổi thuốc nếu cần thiết. Khi đang dùng Clindoxyl, điều quan trọng là thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang dùng. Sau đây là các tương tác cần lưu ý khi sử dụng thuốc Clindoxyl:

  • Erythromycin: Sử dụng Clindoxyl với erythromycin thường không được khuyến khích, nhưng có thể được yêu cầu trong một số trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được kê cùng nhau, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc tần suất của một hoặc cả hai loại thuốc trên.
  • Atracurium, Metocurine, Tubocurarine: Sử dụng các loại thuốc này với Clindoxyl có thể làm tăng nguy cơ mắc một số tác dụng phụ. Nếu các loại thuốc này được kê cùng nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc tần suất của thuốc.

Bài viết đã cung cấp thông tin tổng quan về thuốc Clindoxyl. Các thông tin trên đây không thể thay thế hướng dẫn của thầy thuốc. Bệnh nhân nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn trước khi sử dụng.

16 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • sdvag
    Công dụng thuốc Sdvag

    Sdvag thuộc nhóm thuốc phụ khoa được sử dụng để điều trị trong những trường hợp nhiễm trùng phụ khoa. Dưới đây là thông tin chi tiết về thuốc Sdvag là thuốc gì và lưu ý khi sử dụng.

    Đọc thêm
  • banner natives image QC
    Giải pháp hỗ trợ điều trị và dự phòng xơ vữa động mạch

    Nattokinase trong sản phẩm vừa có tác dụng phân giải cục máu đông, vừa có tác dụng kích hoạt các enzyme

    Đọc thêm
  • thuốc Clindesse
    Công dụng thuốc Clindesse

    Clindesse có hoạt chất chính là Clindamycin, một loại thuốc kháng sinh trong nhóm Lincomycin. Thuốc được sử dụng để điều trị viêm nhiễm âm đạo do vi khuẩn gây ra ở phụ nữ không mang thai.

    Đọc thêm
  • fabaclinc
    Công dụng thuốc Fabaclinc

    Thuốc Fabaclinc với thành phần chính là Clindamycin, thuộc nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Vậy thuốc Fabaclin là gì và liều dùng thuốc như nào? Tìm hiểu thêm thông tin về ...

    Đọc thêm
  • unilimadin
    Công dụng thuốc Unilimadin

    Thuốc Unilimadin là thuốc kháng sinh, chống nhiễm khuẩn, trị ký sinh trùng, thuộc nhóm thuốc kê đơn, chứa thành phần chính là Clindamycin, bào chế dạng thuốc tiêm. Thuốc điều trị các nhiễm trùng nặng như nhiễm trùng da, ...

    Đọc thêm
  • Fukanzol
    Công dụng thuốc Fukanzol

    Fukanzol có chứa thành phần Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin phosphate), bào chế dạng bột đông khô để pha tiêm. Thuốc được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do các vi khuẩn nhạy cảm với Clindamycin như viêm ...

    Đọc thêm