......

Công dụng thuốc Bidiferon

Bidiferon thuộc nhóm vitamin và khoáng chất, thuốc điều trị thiếu máu với 2 thành phần chính là sắt (II) sulfat 50 mg và Acid Folic 0,35 mg. Thuốc Bidiferon được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc hộp 10 vỉ x 10 viên. Bidiferon được dùng để phòng và điều trị thiếu máu thiếu sắt, dự phòng thiếu máu cho phụ nữ mang thai và bệnh nhân sau cắt dạ dày.

1. Bidiferon công dụng là gì?

Thuốc Bidiferon gồm 2 hoạt chất sắt và acid folic với tác dụng:

  • Sắt: Là nguyên tố quan trọng của cơ thể, cần thiết cho quá trình tạo hemoglobin, myoglobin, cytochrom. Trong đó, hemoglobin là thành phần quan trọng của hồng cầu trong máu. Theo Viện Y học Mỹ, nhu cầu sắt cần bổ sung ở một người đàn ông trưởng thành là 9mg/ngày, trong khi ở phụ nữ là 18mg/ngày. Bình thường, lượng này được cung cấp đủ trong thức ăn, tuy nhiên ở những người thiếu máu thiếu sắt, phụ nữ có thai không thể đủ nếu chỉ cung cấp qua ăn uống nên cần bổ sung bằng thuốc.
  • Acid Folic: Là yếu tố không thể thiếu cho quá trình tạo hồng cầu bình thường. Thiếu acid folic sẽ dẫn đến các bệnh lý như thiếu máu hồng cầu to do dinh dưỡng, rối loạn đường tiêu hóa, niêm mạc, dễ bị viêm loét dạ dày - tá tràng. Thiếu acid folic trong thời kỳ mang thai sẽ dẫn đến các dị tật cho thai nhi. Ngoài ra, acid folic giúp hạn chế sự rối loạn tiêu hóa có liên quan với hầu hết các chế phẩm sắt uống. Thuốc phối hợp axit folic và sắt có tác dụng tốt trong trường hợp thiếu máu khi mang thai hơn so với dùng từng chất riêng lẻ.

Bidiferon công dụng là để phòng và điều trị thiếu máu do thiếu sắt trong các trường hợp: phụ nữ mang thai, sau cắt dạ dày, hội chứng suy dinh dưỡng,...

2. Chống chỉ định của thuốc Bidiferon

Thuốc Bidiferon không được sử dụng trong những trường hợp:

  • Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc Bidiferon.
  • Các bệnh lý gây thừa sắt trong cơ thể như: Bệnh thiếu máu tán huyết, bệnh mô nhiễm sắt, nhiễm hemosi-derin.
  • Bệnh nhân bị thiếu máu ác tính.
  • Bệnh nhân hẹp thực quản.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi hoặc người cao tuổi.

3. Liều dùng và cách sử dụng thuốc Bidiferon

Cách sử dụng: Thuốc Bidiferon được sử dụng bằng đường uống. Bệnh nhân nên uống toàn bộ viên thuốc Bidiferon với nửa cốc nước, không nên nhai, bẻ, nghiền nát vì có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.

Thuốc Bidiferon thường được uống trước bữa ăn để tăng khả năng hấp thu. Tuy nhiên, tùy thuộc vào nguy cơ gây kích ứng dạ dày mà bệnh nhân có thể được điều chỉnh trước khi ăn 1 giờ hoặc sau khi ăn 2 giờ.

  • Liều sử dụng: Uống 1 viên/ngày, tương đương 50 mg sắt nguyên tố.

4. Cách xử trí khi quên thuốc, quá liều thuốc Bidiferon

  • Trong trường hợp quên thuốc trong khoảng 1-2 giờ so với quy định trong đơn thuốc, bệnh nhân có thể nhanh chóng uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu đến thời gian dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, uống liều kế tiếp như dự định, không dùng liều gấp đôi sau khi quên thuốc.
  • Liều độc đối với thuốc Bidiferon: Dưới 30 mg ion sắt (II)/kg có thể gây ngộ độc ở mức độ trung bình. Trên 60mg ion sắt (II)/kg thì gây ngộ độc nghiêm trọng.
  • Liều gây chết thấp nhất khi sử dụng thuốc Bidiferon có thể từ 80–250mg ion sắt (II)/kg.
  • Khi dùng thuốc Bidiferon quá liều có thể dẫn đến các triệu chứng như:
  • Buồn nôn, nôn, tình trạng sốc;
  • Sốt cao, giảm glucose máu;
  • Cơn co giật, hôn mê;
  • Kích thích và hoại tử dạ dày, ruột;
  • Nhiễm độc gan, suy thận.

Khi gặp những tình trạng này, người bệnh cần dừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

5. Tác dụng phụ của thuốc Bidiferon

Khi dùng thuốc Bidiferon người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn như:

  • Thường gặp: Buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, phân đen.
  • Ít gặp: Nổi ban da.

Nếu bệnh nhân gặp các triệu chứng trên khi sử dụng Bidiferon thì cần ngưng dùng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ để có hướng xử trí thích hợp.

6. Tương tác của thuốc Bidiferon

Thuốc Bidiferon có thể tương tác nếu dùng đồng thời với những thuốc và chất sau:

  • Ofloxacin, ciprofloxacin, norfloxacin;
  • Thuốc kháng acid như natri carbonat, canxi carbonat, maggie trisilicat;
  • Kháng sinh nhóm tetracyclin;
  • Methyldopa, kháng sinh quinolon, các hormon tuyến giáp.

7. Lưu ý khi sử dụng thuốc Bidiferon

  • Thuốc Bidiferon không ảnh đến những người lái xe và vận hành máy móc.
  • Thận trọng khi sử dụng thuốc Bidiferon ở những bệnh nhân nghi ngờ loét dạ dày tá tràng, viêm loét ruột kết mạn.
  • Không uống rượu bia, nước chè trong thời gian điều trị thuốc Bidiferon.
  • Bảo quản thuốc Bidiferon nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ, tránh ánh sáng.
  • Tuyệt đối không sử dụng nếu thấy thuốc Bidiferon có hiện tượng mốc, đổi màu, chảy nước, quá hạn sử dụng.

Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Bidiferon. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ trước để đạt hiệu quả khi sử dụng và phòng tránh các tác dụng phụ.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 15% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 17/10 - 31/12/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

4.1K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan