......

Công dụng thuốc Aliqopa

Aliqopa là một loại thuốc điều trị ung thư, thuốc can thiệp vào sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư trong cơ thể của bệnh nhân.

1. Thuốc Aliqopa là thuốc gì?

Trong cơ thể người, enzyme kinase là enzyme thúc đẩy sự phát triển của tế bào. Có nhiều loại kinase khác nhau giúp kiểm soát các giai đoạn phát triển tế bào. Vậy thuốc Aliqopa chữa bệnh gì? Thuốc Aliqopa với thành phần chính là Copanlisib có tác dụng ngăn chặn một loại enzyme kinase cụ thể, từ đó làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Copanlisib là chất ức chế phosphatidylinositol-3-kinase (PI3K) có tác dụng điều trị ung thư hạch dạng nang đã tái phát sau điều trị bằng ít nhất 2 loại thuốc khác.

2. Thuốc Aliqopa sử dụng như thế nào?

Copanlisib được sử dụng bằng cách truyền tĩnh mạch (truyền thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch). Tần suất sử dụng thuốc do bác sĩ chỉ định.

Nồng độ thuốc trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi một số loại thực phẩm và thuốc, vì vậy cần tránh dùng thuốc Aliqopa với: bưởi, nước ép bưởi, voriconazole, ketoconazole, rifampicin, phenytoin, St. John's wort, Diltiazem.... Cần trao đổi với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe về tất cả các loại thuốc và chất bổ sung đang dùng. Liều Copanlisib có thể bị giảm nếu bệnh nhân đang dùng một số loại thuốc khác.

3. Tác dụng phụ phổ biến của thuốc Aliqopa

3.1. Nhiễm trùng và số lượng tế bào bạch cầu thấp

Thuốc Aliqopa có thể gây nhiễm trùng đe dọa tính mạng, đôi khi gây tử vong có thể xảy ra trong quá trình điều trị với Aliqopa, có hoặc không làm giảm số lượng bạch cầu.

Nhiễm trùng thường thấy nhất với thuốc Aliqopa là viêm phổi với các triệu chứng của bệnh bao gồm ho có đờm, sốt, ớn lạnh, thay đổi nhịp thở bình thường, đau tức ngực. Tế bào bạch cầu (WBC) rất quan trọng để chống lại nhiễm trùng. Trong khi được điều trị, số lượng bạch cầu có thể giảm xuống khiến bạn có nguy cơ bị nhiễm trùng cao hơn. Bạn nên thông báo cho bác sĩ hoặc y tá của bạn ngay lập tức nếu bạn bị sốt, đau họng hoặc cảm lạnh, khó thở, ho, nóng rát khi đi tiểu hoặc đau không chữa lành. Lời khuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng đó là:

  • Rửa tay bằng xà phòng - cách tốt nhất để ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng.
  • Tránh đám đông lớn và tránh tiếp xúc với những người bị bệnh (ví dụ: tránh tiếp xúc với người bị cảm, sốt hoặc ho hoặc sống với người có các triệu chứng này).
  • Không trực tiếp xử lý chất thải vật nuôi.
  • Giữ sạch tất cả các vết thương hoặc vết xước.
  • Tắm hàng ngày và thực hiện chăm sóc răng miệng thường xuyên .
  • Không cắt lớp biểu bì hoặc cắt móng tay mọc ngược;

3.2. Số lượng tế bào hồng cầu thấp (thiếu máu)

Các tế bào hồng cầu có trách nhiệm mang oxy đến các mô trong cơ thể. Khi số lượng hồng cầu thấp, bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi hoặc yếu ớt. Bệnh nhân nên cho bác sĩ chăm sóc ung thư biết nếu cảm thấy khó thở, khó thở hoặc đau ngực. Nếu số lượng hồng cầu quá thấp, bệnh nhân có thể được truyền máu.

3.3. Số lượng tiểu cầu thấp (giảm tiểu cầu)

Tiểu cầu giúp đông máu, vì vậy khi số lượng này thấp, bạn có nguy cơ bị chảy máu cao hơn. Hãy thông báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vết bầm tím hoặc chảy máu quá mức nào, bao gồm chảy máu mũi, chảy máu nướu răng, máu trong nước tiểu hoặc phân của bạn. Nếu số lượng tiểu cầu trở nên quá thấp, bệnh nhân có thể được truyền tiểu cầu. Lúc này bệnh nhân không sử dụng dao cạo râu, tránh các môn thể thao và hoạt động tiếp xúc có thể gây thương tích hoặc chảy máu. Không dùng aspirin (axit salicylic), thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như: Aleve (naproxen), Celebrex (celecoxib)... vì chúng đều có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Không dùng chỉ nha khoa hoặc dùng tăm xỉa răng, chỉ sử dụng bàn chải đánh răng lông mềm để đánh răng.

3.4. Đường trong máu cao

Thuốc Aliqopa có thể làm tăng lượng đường trong máu ở những bệnh nhân có và không mắc bệnh tiểu đường. Nếu bạn tăng cảm giác khát, đi tiểu hoặc đói, nhìn mờ, đau đầu hoặc hơi thở có mùi hoa quả, hãy thông báo ngay cho nhóm chăm sóc sức khỏe của bạn. Bệnh nhân tiểu đường nên theo dõi chặt chẽ lượng đường trong máu của họ và báo cáo mức tăng cho nhóm chăm sóc sức khỏe.

3.5. Huyết áp cao

Thuốc Aliqopa có thể gây ra huyết áp cao (tăng huyết áp). Bệnh nhân nên được kiểm tra huyết áp thường xuyên trong thời gian điều trị với thuốc Aliqopa. Bất kỳ bệnh tăng huyết áp nào cũng cần được điều trị thích hợp. Nếu không kiểm soát được tình trạng tăng huyết áp có thể phải ngừng thuốc Aliqopa.

3.6. Bệnh tiêu chảy

Có thể sử dụng thêm các loại thuốc để giảm tiêu chảy nếu gặp phải tác dụng phụ này của thuốc Aliqopa. Ngoài ra, hãy thử ăn các loại thực phẩm ít chất xơ, ăn nhạt như cơm trắng và thịt gà luộc hoặc nướng. Tránh trái cây sống, rau, bánh mì nguyên hạt, ngũ cốc và hạt. Chất xơ hòa tan được tìm thấy trong một số loại thực phẩm có khả năng hấp thụ chất lỏng giúp giảm tiêu chảy. Thực phẩm giàu chất xơ hòa tan bao gồm: nước sốt táo, chuối (chín), trái cây đóng hộp, cam, khoai tây luộc, gạo trắng, các sản phẩm làm từ bột mì trắng, bột yến mạch, kem gạo, kem lúa mì và khoai tây chiên. Uống 8-10 ly nước không cồn, không chứa cafein mỗi ngày để ngăn ngừa mất nước.

3.7. Mệt mỏi cơ thể

Mệt mỏi rất phổ biến trong quá trình điều trị ung thư, đây là cảm giác kiệt sức thường không thuyên giảm khi nghỉ ngơi. Trong quá trình điều trị ung thư và trong một khoảng thời gian sau đó, bệnh nhân có thể cần phải điều chỉnh lịch trình của mình để kiểm soát sự mệt mỏi. Lập kế hoạch thời gian để nghỉ ngơi trong ngày và tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động quan trọng hơn. Tập thể dục có thể giúp chống lại sự mệt mỏi; một chuyến đi bộ nhẹ hàng ngày với một người bạn có thể hữu ích.

3.8. Buồn nôn và/hoặc nôn mửa

Bệnh nhân có thể nói chuyện với nhóm chăm sóc ung thư của bạn để được kê đơn thuốc giúp kiểm soát buồn nôn và nôn. Ngoài ra, thay đổi chế độ ăn uống có thể hữu ích. Tránh những thứ có thể làm trầm trọng thêm triệu chứng như thức ăn nhiều dầu mỡ/chất béo, gia vị hoặc axit (chanh, cà chua, cam). Bệnh nhân có thể thử nước muối hoặc bia gừng để giảm bớt các triệu chứng.

4. Tác dụng phụ ít phổ biến của thuốc Aliqopa

Phản ứng trên da: phát ban, bong tróc da và ngứa. Tác dụng phụ này có thể trở nên nghiêm trọng, vì vậy điều quan trọng là bệnh nhân phải liên hệ với nhóm chăm sóc nếu có bất kỳ thay đổi nào trên da.

Viêm phổi không do nhiễm trùng: Trong một số trường hợp hiếm hoi, thuốc Aliqopa có thể gây viêm phổi. Viêm màng phổi có thể gây ra nồng độ oxy thấp và thâm nhiễm khi khám hình ảnh, bệnh nhân sẽ được dùng corticosteroid để kiểm soát tác dụng phụ này.

5. Mối quan tâm về tình dục & sinh sản khi dùng thuốc Aliqopa

Mặc dù có rất ít dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc Aliqopa đối với hệ thống sinh sản, nhưng người ta cho rằng hệ thống sinh sản sẽ bị ảnh hưởng. Điều này có thể dẫn đến chu kỳ kinh nguyệt hoặc sản xuất tinh trùng trở nên không đều hoặc ngừng vĩnh viễn. Phụ nữ có thể gặp các tác động mãn kinh bao gồm bốc hỏakhô âm đạo. Ngoài ra, ham muốn tình dục có thể giảm trong quá trình điều trị thuốc Aliqopa.

Việc cho thai nhi tiếp xúc với thuốc này có thể gây dị tật bẩm sinh, vì vậy bạn không nên mang thai hoặc làm cha khi đang dùng thuốc này. Kiểm soát sinh sản hiệu quả là cần thiết trong quá trình điều trị và ít nhất 1 tháng sau khi điều trị thuốc Aliqopa. Không nên cho con bú khi đang dùng thuốc Aliqopa hoặc trong 1 tháng sau liều cuối cùng.

Aliqopa là một loại thuốc điều trị ung thư, thuốc can thiệp vào sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư. Người bệnh cần tuân theo sự chỉ dẫn của nhân viên y tế để đảm bảo hiệu quả điều trị.

Theo dõi website Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec để nắm thêm nhiều thông tin sức khỏe, dinh dưỡng, làm đẹp để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và những người thân yêu trong gia đình.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Đặt lịch nhanh chóng và theo dõi lịch hẹn thuận tiện hơn qua ứng dụng MyVinmec. Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Nguồn tham khảo: oncolink.org

7 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • doxekal 20mg
    Công dụng thuốc Doxekal 20mg và 80mg

    Thuốc Doxekal 20mg và 80mg có thành phần chính là Docetaxel, thuộc nhóm thuốc điều trị ung thư Taxoid. Thuốc Doxekal được sử dụng phổ biến trong điều trị các loại ung thư như ung thư đầu và cổ, ung ...

    Đọc thêm
  • Albatox 10
    Công dụng thuốc Albatox 10

    Thuốc Albatox 10mg thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ miễn dịch. Thuốc Albatox 10mg có thành phần hoạt chất chính là Tamoxifen và các tá dược khác với lượng vừa đủ. Thuốc có tác dụng ...

    Đọc thêm
  • hytoxa 500
    Công dụng thuốc Hytoxa 500mg

    Thuốc Hytoxa 500 có thành phần chính là Hydroxyurea 500mg được dùng trong điều trị các dòng ung thư như ung thư bạch cầu hạt mạn dòng tủy kháng thuốc, ung thư biểu mô lát vùng đầu và cổ, bệnh ...

    Đọc thêm
  • dilonas
    Công dụng thuốc Dilonas

    Dilonas – thuốc điều trị ung thư kê đơn. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc Dilonas, người dùng cần biết được một số thông tin về công dụng, liều dùng và đối tượng sử dụng để có được ...

    Đọc thêm
  • Zaverucin
    Công dụng thuốc Zaverucin

    Zaverucin là thuốc gì? Zaverucin thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch cơ thể. Thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu thể tủy cấp ở người lớn và dùng trong ...

    Đọc thêm