......

Mô mỡ dưới da: Ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe

Mô mỡ dưới da được coi là một trong những cơ quan nội tiết lớn nhất trong cơ thể, đây cũng như là một mô hoạt động cho các phản ứng tế bào và cân bằng nội môi trao đổi chất chứ không phải là một mô tơ để dự trữ năng lượng.

1. Mô mỡ dưới da là gì?

Mô mỡ (Adipose Tissue -AT) được coi là cơ quan nội tiết lớn nhất trong cơ thể và hoạt động cho các phản ứng tế bào cũng như cân bằng nội môi trao đổi chất chứ không phải là một mô trơ để dự trữ năng lượng. Sự đa dưỡng chức năng của AT dựa vào khả năng tổng hợp và giải phóng một số lượng lớn các hormone, cytokine, protein nền ngoại bào, các yếu tố tăng trưởng cũng như hoạt động mạch, được gọi chung là adipokine. Chúng ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý và bệnh sinh.

Rối loạn chức năng AT có liên quan đến sự khởi phát của các bệnh lý quan trọng bao gồm béo phì, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu hoặc gan nhiễm mỡ không do rượu. Các cơ chế cơ bản của rối loạn chức năng AT bao gồm phì đại và tăng sản tế bào mỡ, viêm AT, suy giảm tái cấu trúc chất nền ngoại bào, xơ hóa cùng với sự bài tiết thay đổi của adipokine. Vai trò tiềm năng của AT nâu cũng được xem như là một cơ quan bài tiết trong việc bảo vệ chống lại bệnh béo phì.

Mô mỡ dưới da được phân thành hai loại là WAT (mô mỡ trắng) và BAT (mô mỡ nâu). Các mô này có hình thái, đặc điểm sinh hóa và chức năng khác nhau. WAT là mô mỡ chiếm ít nhất 10% trọng lượng cơ thể của người trưởng thành khỏe mạnh bình thường. Nó chủ yếu nằm ở các kho chứa dưới da, nội tạng và có thể dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo trung tính, điều chỉnh cân bằng nội môi năng lượng thông qua hoạt động bài tiết của chính nó. Tế bào mỡ trắng có hình cầu với kích thước thay đổi, sự thay đổi về kích thước phụ thuộc vào kích thước của giọt lipid. Ngược lại, BAT lưu trữ lipid trong các giọt lipid đa phân tử đặc biệt là hệ thống thần kinh giao cảm (SNS) có tính mạch máu cao và được nuôi dưỡng bên trong. Ngoài ra, bản thân các tế bào mỡ nâu có cấu tạo tế bào và phân tử rất độc đáo. Đặc tính sinh nhiệt của các tế bào mỡ nâu được thực hiện bởi các ti thể rất dày đặc, lớn, hình cầu và có nhiều lớp.

2. Lịch sử quan điểm về sinh học mô mỡ

Trích dẫn đầu tiên được xuất bản đề cập đến mô mỡ có từ năm 1837. Các trích dẫn AT đơn lẻ tiếp theo xuất hiện trong các tài liệu cho đến những năm 1940, bao gồm một công bố năm 1933 trên Tạp chí Sinh hóa kiểm tra mức độ không bão hòa axit béo trong AT ở người liên quan đến độ sâu của nó từ bề mặt da. Chức năng được công nhận sớm nhất của tế bào mỡ là dự trữ năng lượng dưới dạng triacylglycerols (TAGs). Mãi đến giữa những năm 1980, chức năng bài tiết của AT và sản xuất các protein đặc hiệu của tế bào mỡ mới được tiết lộ. Vào thời điểm đó, một serine protease tên là adipsin tiết ra từ các tế bào mỡ được nuôi cấy và báo cáo là giảm cân ở các mô hình chuột so với các đồng loại gầy. Protein kích thích acyl hóa, một thành viên của họ bổ thể thay thế cũng được tiết lộ là sản xuất bởi AT và liên quan đến việc lưu trữ lipid. Mặc dù chức năng của các sản phẩm tiết AT này vẫn còn chưa được hiểu rõ, những khám phá cho thấy tế bào mỡ và AT là nguồn quan trọng của nhiều loại sản phẩm protein, bao gồm nhiều hormone nội tiết.

Có thể cho rằng một trong những khám phá quan trọng nhất này là leptin, một loại hormone có nguồn gốc từ tế bào mỡ bona-fide không chỉ hoạt động như tín hiệu “adipostat” hướng tâm của khối lượng chất béo đến các trung tâm não trong việc điều chỉnh trọng lượng cơ thể, mà còn có các hoạt động ngoại vi tác động đến chuyển hóa glucose và chức năng miễn dịch.

Ngoài ra, tế bào mỡ cũng rất nhạy cảm với insulin và tham gia vào quá trình điều hòa lượng glucose trong máu. Tác động của insulin lên các tế bào mỡ kích thích sự hấp thu glucose và điều chỉnh sự chuyển hóa lipid bằng cách tăng sự tích tụ, giảm sự phân hủy TAGs trong tế bào mỡ.

Ngày nay, béo phì và các dịch bệnh đồng mắc kèm theo đã trở thành vấn đề toàn cầu với phần lớn dân số thế giới sống ở các quốc gia nơi thừa cân và béo phì chiếm tỷ lệ tử vong nhiều hơn suy dinh dưỡng thì thừa AT là một thách thức lớn đối với công tác phòng chống bệnh mãn tính và sức khỏe trên toàn hành tinh. Đại dịch toàn cầu này có thể là do các nền kinh tế đang phát triển và việc áp dụng phương tiện giao thông cơ giới hóa, đô thị hóa, tăng trưởng thương mại, công nghiệp hóa, lối sống ít vận động hơn, sự chuyển đổi dinh dưỡng sang thực phẩm chế biến và chế độ ăn nhiều calo trong 30 năm qua. Bên cạnh việc ngăn ngừa béo phì bằng cách thúc đẩy lối sống lành mạnh thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục, một trong những cách tốt nhất để các bác sĩ, nhà khoa học hiện đại chống lại mối đe dọa toàn cầu của bệnh béo phì là hiểu rõ hơn về AT.

mô mỡ dưới da
Mô mỡ dưới da được coi là một trong những cơ quan nội tiết lớn nhất trong cơ thể.

3. Chuyển hóa mô mỡ và viêm nhiễm trong bệnh béo phì

Mô mỡ dưới da là một cơ quan có tính năng động cao, hoạt động về mặt trao đổi chất và tham gia vào vô số các quá trình sinh lý. Sự giãn nở của các mô mỡ trong quá trình phát triển của bệnh béo phì thường đi kèm với rối loạn chức năng mô mỡ, do đó góp phần làm rối loạn chuyển hóa và nội tiết. Rối loạn chức năng mô mỡ được đặc trưng bởi phì đại tế bào mỡ, suy giảm chuyển hóa lipid, viêm, lắng đọng không cân đối các thành phần nền ngoại bào và mạch máu không đầy đủ dường như đóng một vai trò nổi bật trong đề kháng insulin và viêm mức độ hệ thống. Hơn nữa, có thể có mối liên hệ giữa rối loạn chức năng mô mỡ và các bệnh về phổi. Nhắm mục tiêu rối loạn chức năng mô mỡ có thể cung cấp một chiến lược có giá trị để cải thiện sức khỏe cơ tim và chức năng phổi ở những người béo phì và những người bị chứng suy nhược cơ thể, những người có đặc điểm là dư thừa mô mỡ dưới da tương đối.

4. Phân lập tế bào gốc có nguồn gốc từ mô mỡ

Mô mỡ chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ và một phần mạch đệm (SVF), bao gồm pericytes, tế bào nội mô, bạch cầu đơn nhân, đại thực bào và ASC. ASCs được phân ly từ phần mạch máu trong mô đệm của lipoaspirates. ASC mới phân ly cũng thường liên quan đến các loại tế bào khác nhau như tế bào nội mô, nguyên bào sợi, tế bào tiền bào, tế bào mast và tế bào từ cơ trơn. Sau một vài lần di chuyển ban đầu của tế bào, các ASC trong môi trường nuôi cấy tồn tại dẫn đến sự đồng nhất của quần thể. Để phân lập ASC, mô mỡ có nguồn gốc từ quá trình hút mỡ bao gồm việc cắt nhỏ mẫu mô mỡ, phân hủy bằng collagenase và rửa mô rộng bằng nước muối đệm phosphat, sau đó ly tâm để tách quần thể mô đệm ở lớp dưới cùng của viên nén ra khỏi tế bào mỡ. Việc chiết xuất các ASC đang được thực hiện bằng cách sử dụng hút mỡ và các nghiên cứu đã sử dụng các tế bào này trong.

ASC có thể được duy trì trong các điều kiện môi trường xác định rõ có và không có huyết thanh. Các thành phần tế bào trong quá trình phân lập ASC khác nhau dựa trên ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tuổi, loại mô, quy trình phân lập, điều kiện nuôi cấy và thí nghiệm, số lượng tế bào phân ly cũng như lưu trữ tế bào. ASC có thể được tinh sạch dựa trên cấu hình biểu hiện các kháng nguyên đánh dấu bề mặt như MSC của tủy xương. Việc thiếu kháng nguyên đánh dấu bề mặt tế bào đáng tin cậy để làm giàu ASC là vấn đề trong việc phân lập một quần thể ASC thuần túy.

5. Mô mỡ - Sinh lý học để chuyển hóa rối loạn chức năng

Giống như đại dịch béo phì, sự hiểu biết của chúng ta về tế bào mỡ và mô mỡ ngày càng mở rộng. Chỉ trong thập kỷ qua, những tiến bộ đáng kể đã dẫn đến những hiểu biết mới về những đóng góp của mô mỡ đối với sinh lý bình thường và các biến chứng liên quan đến béo phì, đặt sinh học tế bào mỡ vào tâm điểm của đại dịch toàn cầu về các bệnh chuyển hóa. Có thể cho rằng, một trong những khám phá quan trọng nhất trong hai thập kỷ qua của nghiên cứu về tế bào mỡ là không chỉ các tế bào mỡ tiết ra hormone nội tiết mà các tế bào mỡ và mô mỡ tiết ra nhiều loại tác nhân khác nhau, bao gồm exosomes, miRNA, lipid, cytokine gây viêm và hormone peptide hoạt động ở cả nội tiết và nội tiết để tác động đến các phản ứng trao đổi chất tại chỗ và toàn thân. Nguồn gốc của tế bào mỡ thông qua tế bào tiền thân và quá trình phát triển tế bào mỡ được thảo luận. Viêm, chuyển hóa chất béo lành mạnh và mở rộng mô mỡ cũng được xem xét.

mô mỡ dưới da
Mô mỡ dưới da chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ và một phần mạch đệm

6. Đặc tính nội tiết của mô mỡ dưới da

Tế bào mỡ và các tế bào AT khác tiết ra nhiều chất trung gian, bao gồm exosomes, miRNA, lipid, cytokine gây viêm, các hormone peptide hoạt động ở cả hai chế độ nội tiết và nội tiết. Mặc dù tế bào mỡ tiết ra nhiều loại phân tử hoạt tính sinh học có tác dụng toàn thân rộng rãi góp phần vào nhiều quá trình sinh lý, bệnh lý, nhưng các hoạt động tự nội tiết và nội tiết của các phân tử này rất phức tạp, hiểu biết của chúng ta về các quá trình này có thể còn sơ sài. Tuy nhiên, tiến bộ đáng kể đã được thực hiện khi nghiên cứu ba loại hormone nội tiết hầu như chỉ được sản xuất trong tế bào mỡ và có chức năng điều chỉnh lượng thức ăn, trục sinh sản, độ nhạy insulin, phản ứng miễn dịch. Các hormone này là leptin, adiponectin và resistin.

Mặc dù không được sản xuất trực tiếp trong tế bào mỡ của người mà được tiết ra bởi các đại thực bào AT, resistin có chức năng tương tự ở chuột và người. Sự rối loạn điều hòa của bất kỳ một trong những hormone này có thể góp phần vào rối loạn chức năng trao đổi chất toàn thân cũng như cơ chế bệnh sinh của các bệnh chuyển hóa mãn tính và một số loại ung thư.

7. Hứa hẹn của sinh học tế bào mỡ

Những cân nhắc quan trọng trong nghiên cứu mô mỡ là tính phức tạp và tính không đồng nhất của tế bào. Các kho AT có thể tồn tại trong mối liên kết chặt chẽ với các cơ quan khác và hoạt động sinh lý như những trao đổi chất lưu trữ năng lượng dư thừa dưới dạng lipid theo cách bảo vệ hoặc chúng có thể thúc đẩy rối loạn chức năng trao đổi chất hệ thống bằng cách tiết ra lipid dư thừa, các adipokine gây viêm.

Hiện tại, chúng ta đang trải qua một giai đoạn mới và thú vị trong nghiên cứu AT với trọng tâm chuyển sang việc nhận biết các kho AT bị bỏ quên, các loại tế bào mỡ ngày càng mở rộng và nguồn gốc phát triển phức tạp của tế bào mô mỡ dưới da. Tế bào mỡ là những tế bào bài tiết quan trọng đóng góp nhiều loại protein tuần hoàn, bao gồm cả các hormone nội tiết. Tất nhiên, tế bào mỡ cũng sản xuất lipid và có thể giải phóng vật liệu di truyền có chức năng toàn thân sâu sắc. Vẫn còn nhiều điều cần được khám phá về các loại dây thần kinh có trong mô mỡ và cách chúng thay đổi tùy theo loại AT, vị trí. Các dây thần kinh AT này hoạt động như thế nào để điều chỉnh cân bằng nội môi trao đổi chất là một trọng tâm hiện nay của sinh học tế bào mỡ. Những tiến bộ gần đây trong hình ảnh AT toàn bộ mô và các nghiên cứu về giao tiếp giữa não và mỡ cho thấy chúng ta chỉ mới bắt đầu khám phá khả năng và chức năng của dây thần kinh AT và còn rất nhiều câu hỏi chưa được giải đáp trong lĩnh vực này. Nghiên cứu về các con đường phân tử kết nối AT bên trong với hoạt động của insulin trong bệnh béo phì và tiểu đường có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiểu biết của chúng ta về cơ chế bệnh sinh của các trạng thái bệnh chuyển hóa.

Một lĩnh vực phát triển khác của sinh học tế bào mỡ là tác động của tập thể dục lên chức năng của tế bào mỡ. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc cấy ghép AT dưới da từ những con chuột được huấn luyện tập thể dục giúp cải thiện khả năng dung nạp glucose và độ nhạy insulin ở những con chuột được nhận. Đặc biệt gợi ý rằng tập thể dục có lợi sẽ tái tạo AT để cải thiện sức khỏe chuyển hóa toàn thân. Tầm quan trọng của AT đối với chuyển hóa năng lượng toàn cơ thể đã được thiết lập rõ ràng. Tuy nhiên, tác động của các loại bài tập sức bền hoặc sức đề kháng khác nhau lên động lực học của mô mỡ vẫn chưa được nghiên cứu rõ ràng, đặc biệt là trong bối cảnh béo phì và các trạng thái bệnh chuyển hóa khác.

Một con đường mới được phát hiện cho thấy rằng lipid có thể được giải phóng bởi các tế bào mỡ dưới dạng các túi chứa đầy lipid có kích thước như exosome. Quá trình này xảy ra độc lập với các con đường phân giải mỡ chính tắc và các exosomes tế bào mô mỡ cung cấp lipid dư thừa đến các đại thực bào cục bộ trong bệnh béo phì. Các con đường điều hòa nội tiết mới khác cũng đã được chứng minh trong AT. Những quan sát chuyển đổi mô hình này đã chứng minh rằng các túi ngoại bào (EV) từ các tế bào nội mô trong mô mỡ có thể cung cấp lipid và protein cho các tế bào mỡ lân cận. Giao tiếp EV này giữa các tế bào nội mô và tế bào mỡ trong AT là hai chiều và được điều chỉnh bằng cách nhịn ăn/cho ăn và trong điều kiện béo phì.

Mặc dù nó từng được coi là một nơi dự trữ năng lượng đơn thuần, AT hiện được coi là một cơ quan nội tiết quan trọng và là nơi truyền tín hiệu của tế bào viêm, không chỉ chi phối sự sống còn mà còn đóng vai trò quan trọng trong sinh sản và cân bằng nội môi chuyển hóa. Khi các phương pháp khoa học để nghiên cứu AT tiếp tục phát triển nhanh chóng, sự hiểu biết của chúng ta về các chức năng chuyển hóa, cơ sinh học, miễn dịch và bài tiết của AT trong sinh lý bình thường và bệnh chuyển hóa cũng vậy.

Đi đầu trong áp dụng nhiều công nghệ tế bào gốc và gen hiện đại, đồng thời sở hữu Ngân hàng Mô khép kín và hiện đại nhất Việt Nam hiện nay, Vinmec đang tiến hành lưu trữ và phân lập nuôi cấy tế bào gốc trung mô từ các nguồn khác nhau, trong đó tế bào gốc trung mô từ mô mỡ - vốn là sản phẩm “bỏ đi” sau hút mỡ thẩm mỹ được sử dụng trong điều trị và làm đẹp.

Với những nền tảng vững chắc về con người và công nghệ nói trên, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec sớm có thể cung cấp những giải pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện và thực sự hữu ích mà đông đảo người dân Việt Nam đang tìm kiếm.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 20% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 1/8 - 31/12/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Nguồn tham khảo: sciencedirect.com, ncbi.nlm.nih.gov

6K

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan