......

Đau mạn tính: Nguyên nhân và giải pháp

Đau mạn tính thường được định nghĩa là bất kỳ cơn đau nào kéo dài hơn 12 tuần. Các tình trạng như đau nửa đầu, loãng xương, viêm khớp và các bệnh về cơ xương khớp khác là những bệnh mạn tính được xác nhận rõ ràng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về nguyên nhân và giải pháp cho tình trạng này.

1. Từ đau cấp tính thành đau mãn tính

Trong khi cơn đau cấp tính thường cảnh báo chúng ta về một chấn thương, cơn đau mãn tính là cơn đau dai dẳng, thường xuyên trong nhiều tháng hoặc thậm chí lâu hơn. Cơn đau cấp tính có thể chuyển thành cơn đau mãn tính nếu nó không được điều trị hoặc điều trị kém.

Điều này xảy ra khi những thay đổi tế bào thần kinh xảy ra trong hệ thần kinh, khiến cơ thể nhạy cảm hơn với cơn đau và có thể tạo ra cảm giác đau ngay cả khi không có kích thích đau bên ngoài. Ví dụ, mọi người có thể cảm thấy đau do một cơn gió nhẹ hoặc quần áo chạm vào da của họ. Tuy nhiên, có những tình trạng đau mạn tính khác có thể không phổ biến hoặc được nhiều người biết đến. Chúng bao gồm các tình trạng liên quan đến đau dây thần kinh, đau vùng chậu, đau bụng, đau mặt và đau dai dẳng sau phẫu thuật.

Cơn đau không được điều trị càng lâu, cơ thể càng có nguy cơ trở nên nhạy cảm với cơn đau và cơn đau trở thành mãn tính. Do đó, điều trị kịp thời và hiệu quả các cơn đau cấp tính là điều cần thiết để ngăn chặn quá trình chuyển sang cơn đau mãn tính.

2. Đau mãn tính là gì?

Mỗi người trong chúng ta thi thoảng vẫn gặp phải những cơn đau nhức. Trên thực tế, cơn đau đột ngột là một phản ứng quan trọng của hệ thần kinh giúp cảnh báo chúng ta về những chấn thương hoặc nguy hiểm có thể xảy ra. Khi một chấn thương xảy ra, các tín hiệu đau sẽ truyền từ vùng bị thương lên tủy sống và đến não của mỗi người.

Đau thường sẽ ít nghiêm trọng hơn khi vết thương lành. Tuy nhiên, cơn đau mạn tính khác với cơn đau điển hình. Với cơn đau mạn tính, cơ thể chúng ta tiếp tục gửi tín hiệu đau đến não, ngay cả sau khi vết thương lành. Điều này có thể kéo dài vài tuần đến hàng năm. Đau mạn tính có thể hạn chế khả năng vận động của chúng ta và làm giảm tính linh hoạt, sức mạnh và sức chịu đựng. Điều này có thể khiến việc hoàn thành các công việc và hoạt động hàng ngày trở nên khó khăn.

Đau mạn tính được định nghĩa là cơn đau kéo dài ít nhất trong 12 tuần. Cơn đau có thể được cảm thấy sâu sắc hoặc âm ỉ, gây ra cảm giác nóng hoặc đau nhức ở các khu vực bị ảnh hưởng. Nó có thể ổn định hoặc không liên tục, đến và đi mà không có bất kỳ lý do rõ ràng nào. Đau mạn tính có thể xảy ra ở gần như bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể. Cảm giác đau có thể khác nhau ở các vùng bị ảnh hưởng khác nhau. Một số loại đau mạn tính phổ biến nhất bao gồm:

Theo Viện Y học Đau Hoa Kỳ, hơn 1.5 tỷ người trên thế giới đang sống chung với những cơn đau mãn tính. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng khuyết tật lâu dài ở Hoa Kỳ, ảnh hưởng đến khoảng 100 triệu người dân.

Đau mạn tính
Đau mạn tính là cơn đau dai dẳng, kéo dài ít nhất 12 tuần

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của đau mạn tính

3.1. Nguyên nhân đau mạn tính

Đau mạn tính thường do chấn thương ban đầu, chẳng hạn như bong gân lưng hoặc cơ bị kéo. Người ta tin rằng, đau mạn tính phát triển sau khi dây thần kinh bị tổn thương. Tổn thương dây thần kinh khiến cơn đau dữ dội hơn và kéo dài hơn. Trong những trường hợp này, việc điều trị vết thương cơ bản có thể không giải quyết được cơn đau mãn tính.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, mọi người bị đau mạn tính mà không có bất kỳ tổn thương nào trước đó. Nguyên nhân chính xác của đau mạn tính mà không có chấn thương vẫn chưa được các nhà khoa học tìm ra. Đôi khi, cơn đau có thể là do một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn, chẳng hạn như:

  • Hội chứng mệt mỏi mãn tính: Đặc trưng bởi tình trạng mệt mỏi kéo dài, cực độ, thường kèm theo đau.
  • Lạc nội mạc tử cung: Một rối loạn đau đớn xảy ra khi niêm mạc tử cung phát triển ở bên ngoài tử cung của người phụ nữ.
  • Đau cơ xơ hóa: Đau lan rộng ra ở xương và cơ.
  • Bệnh viêm ruột: Một nhóm các tình trạng gây đau đớn, viêm mạn tính trong đường tiêu hóa.
  • Viêm bàng quang kẽ: Một rối loạn mãn tính được đánh dấu bằng tăng áp lực bàng quang dẫn đến những cơn đau.
  • Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm (TMJ): Một tình trạng gây đau đớn khi nhấp, bật hoặc khóa hàm.
  • Âm hộ: Đau âm hộ mãn tính xảy ra mà không có nguyên nhân rõ ràng.

3.2. Yếu tố nguy cơ đau mãn tính

Đau mạn tính có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi nhưng nó phổ biến nhất ở người lớn tuổi. Bên cạnh tuổi tác, các yếu tố khác có thể làm tăng nguy cơ phát triển cơn đau mạn tính bao gồm:

  • Bị chấn thương.
  • Trải qua những cuộc phẫu thuật.
  • Giới tính nữ.
  • Thừa cân hoặc béo phì.

4. Điều trị đau mãn tính

Mục tiêu chính của điều trị là giảm đau và tăng cường khả năng vận động. Điều này giúp người bệnh có thể quay trở lại các hoạt động thường ngày của mình mà không thấy khó chịu. Mức độ nghiêm trọng và tần suất của cơn đau mãn tính có thể khác nhau giữa các cá nhân. Vì vậy, các bác sĩ sẽ cung cấp những kế hoạch kiểm soát cơn đau dành riêng cho từng người. Kế hoạch kiểm soát cơn đau sẽ phụ thuộc vào các triệu chứng của bệnh và bất kỳ tình trạng sức khỏe tiềm ẩn nào của người bệnh. Các phương pháp điều trị y tế, các biện pháp khắc phục lối sống hoặc kết hợp các phương pháp này có thể được sử dụng để điều trị cơn đau mãn tính.

Nguyên nhân gây đau mạn tính
Chấn thương có thể là yếu tố khiến cơn đau trở thành mạn tính

5. Thuốc trị đau mãn tính

Một số loại thuốc có sẵn có thể giúp điều trị cơn đau mãn tính. Các bác sĩ có thể kê đơn cho người bệnh một số loại thuốc sau:

6. Các thủ thuật y tế điều trị chứng đau mãn tính

Một số thủ thuật y tế cũng có thể giúp giảm đau mạn tính. Bao gồm :

  • Kích thích điện, làm giảm đau bằng cách tạo ra các cú sốc điện nhẹ vào cơ của người bệnh.
  • Khối thần kinh, là một mũi tiêm ngăn các dây thần kinh gửi tín hiệu đau đến não của người bệnh.
  • Châm cứu: Đã được chứng minh và áp dụng từ lâu trong việc giảm đau.
  • Phẫu thuật, điều chỉnh các vết thương có thể đã lành không đúng cách dẫn đến các cơn đau.

7. Các biện pháp thay đổi lối sống cho chứng đau mạn tính

Ngoài ra, có nhiều biện pháp thay đổi lối sống khác nhau để giúp giảm đau mạn tính. Những ví dụ cho những biện pháp này bao gồm:

  • Vật lý trị liệu.
  • Tai chi.
  • Yoga.
  • Liệu pháp nghệ thuật và âm nhạc.
  • Liệu pháp vật nuôi.
  • Tâm lý trị liệu.
  • Mát xa.
  • Thiền.

8. Đối phó với cơn đau mãn tính

Hiện nay, vẫn chưa có cách điều trị triệt để những cơn đau mãn tính nhưng tình trạng này có thể được kiểm soát thành công. Điều quan trọng là phải tuân thủ kế hoạch kiểm soát cơn đau để giúp giảm các triệu chứng.

Đau đớn về thể chất có liên quan đến cảm xúc, vì vậy, cơn đau mãn tính có thể làm tăng mức độ căng thẳng của người bệnh. Xây dựng các kỹ năng để cân bằng cảm xúc có thể giúp người bệnh đối phó với bất kỳ tình trạng căng thẳng nào liên quan đến cơn đau mãn tính của họ. Dưới đây là một số bước người bệnh có thể thực hiện để giảm căng thẳng:

  • Chăm sóc cơ thể tốt: Ăn uống điều độ, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên có thể giúp cơ thể khỏe mạnh và giảm cảm giác căng thẳng.
  • Tiếp tục tham gia các hoạt động hàng ngày một cách bình thường: Bạn có thể cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng bằng cách tham gia vào các hoạt động mình yêu thích và giao lưu với bạn bè. Đau mạn tính có thể khiến bạn khó thực hiện một số công việc nhất định nhưng cô lập bản thân có thể khiến chúng ta có cái nhìn tiêu cực hơn về tình trạng bệnh và tăng độ nhạy cảm với những cơn đau.
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ: Bạn bè, gia đình và các nhóm hỗ trợ có thể giúp đỡ và mang đến sự an ủi cho người bệnh trong quãng thời gian khó khăn.

Khi chúng ta cảm thấy không khỏe, việc kiểm soát cơn đau mãn tính có thể gặp khó khăn. Căng thẳng cảm xúc có thể làm cho cơn đau thậm chí trở nên tồi tệ hơn. Do đó, cân bằng cảm xúc cũng như hạn chế căng thẳng có thể gián tiếp giúp người bệnh kiểm soát những cơn đau. Người bệnh cần chăm sóc cơ thể thật tốt, tích cực tham gia các hoạt động hàng ngày và quan trọng nhất là đừng ngại nhận sự trợ giúp của bạn bè hay người thân trong gia đình của mình.

Cải thiện cơn đau mạn tính
Tập yoga là một trong những phương pháp giúp cải thiện cơn đau mạn tính

Tại các Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec, điều trị đau là ưu tiên đầu tiên cho khách hàng trong suốt quá trình điều trị bệnh. Vinmec đã nghiên cứu và áp dụng các phương pháp điều trị không đau, đồng thời sử dụng các kỹ thuật gây tê giảm đau tiên tiến, giúp cho kết quả phẫu thuật tốt. Trong quá trình khám chữa bệnh và điều trị, nếu có tình trạng đau, Quý khách luôn được đánh giá mức độ đau và áp dụng các phương pháp điều trị đau an toàn. Điều này sẽ giúp Quý khách vượt qua việc chữa trị nhẹ nhàng, ngăn ngừa nguy cơ đau mạn tính sau phẫu thuật, sớm phục hồi sức khỏe.

Các phương pháp quản lý đau tại Vinmec bao gồm:

Phương pháp Gây tê mặt phẳng cơ dựng sống (ESP) mang lại trải nghiệm mổ không đau cho người bệnh phẫu thuật tim và nhiều cuộc phẫu thuật khác.

Phương pháp gây tê sau lưng (hay còn gọi là gây tê ngoài màng cứng) để sản phụ giảm đau trong quá trình chuyển dạ trong quá trình sinh thường. Phương pháp này giúp cuộc chuyển dạ diễn ra trong điều kiện lý tưởng nhất.

Phương pháp gây tê cơ vuông thắt lưng cho sản phụ sinh mổ. Người mẹ được gây tê tủy sống trong mổ và được giảm đau trong ngày đầu sau mổ bằng phương pháp gây tê cơ vuông thắt lưng, giúp mẹ chăm bé và phục hồi sức khỏe tốt hơn.

Chương trình tăng cường hồi phục sau phẫu thuật ERAS: Chương trình Tăng cường hồi phục sau phẫu thuật (ERAS) là sự tập hợp các phác đồ chăm sóc đa phương thức chu phẫu (trước, trong, sau phẫu thuật) nhằm giúp cho bệnh nhân hồi phục nhanh và sớm sau phẫu thuật. Nhờ kỹ thuật mổ robot kết hợp với chương trình tăng cường hồi phục sau phẫu thuật có thể rút ngắn thời gian điều trị hậu phẫu từ 10 ngày xuống còn 3 ngày.

Đau mạn tính chưa có thuốc điều trị tối ưu tuy nhiên có thể hạn chế để người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn hòa nhập với cuộc sống, giảm tối thiểu khả năng ảnh hưởng của bệnh đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 15% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 17/10 - 31/12/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Bài viết tham khảo: healthline.com, webmd.com

209 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan