......

Hướng dẫn và khuyến nghị về chăm sóc lâm sàng và quản lý bệnh nhân mắc bệnh gan trong đại dịch COVID-19

Bài được viết bởi Thạc sĩ - Bác sĩ Mai Viễn Phương - Trưởng đơn nguyên Nội soi tiêu hóa - Khoa Khám bệnh & Nội khoa - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park

Đại dịch coronavirus năm 2019 (COVID-19) đã và đang là một thách thức trên toàn cầu. Trong dịch hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS) năm 2003, 60% bệnh nhân bị tổn thương gan. Do sự giống nhau về mặt phát sinh loài của các loại virus, COVID-19 cũng có liên quan đến tổn thương gan cấp tính.

1. Tổng quan

Mối đe dọa lâm sàng của bệnh do coronavirus 2019 (COVID-19) liên quan đến bệnh gan và hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng - coronavirus loại 2 (SARS-CoV-2) đối với gan dẫn đến suy gan với biểu hiện là tăng các dấu hiệu tổn thương gan. SARS-CoV-2 làm trầm trọng thêm tình trạng tổn thương gan qua con đường đông máu và tiêu sợi huyết, tổn thương gan qua trung gian cytokine, thiếu máu cục bộ - thiếu oxy và con đường chết tế bào qua trung gian miễn dịch do các kết quả bất lợi của bệnh gan như viêm gan nhiễm mỡ không do rượu, tổn thương gan do thuốc, bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến chuyển hóa và ung thư biểu mô tế bào gan.

2. Các cách tiếp cận chẩn đoán cho COVID-19

Nhiễm SARS-CoV-2 được xác nhận bằng các xét nghiệm huyết thanh học đo phản ứng kháng thể hoặc hiệu giá kháng thể ở bệnh nhân. Ở bệnh nhân COVID-19, kháng thể được tạo ra trong vài ngày đến vài tuần sau khi nhiễm SARS-CoV-2. Do đó, sự hiện diện của các kháng thể cho thấy một người đã bị nhiễm SARS-CoV-2, bất kể nhiễm trùng gây ra bệnh nặng hay nhẹ hoặc thậm chí là nhiễm trùng không có triệu chứng.

Giám sát sự nhạy cảm huyết thanh kháng thể cho phép đưa ra các suy luận về mức độ nhiễm trùng và tỷ lệ nhiễm trùng tích lũy trong quần thể. Các xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme huyết thanh có thể được sử dụng để giám sát huyết thanh COVID-19 và để xác định mức độ nhiễm trùng trong quần thể. Xét nghiệm phân tử (RT-PCR) xác nhận nhiễm trùng, thường được áp dụng ở những bệnh nhân mắc bệnh nặng, vì họ là những người cần chăm sóc sức khỏe đặc biệt.

Một tỷ lệ phần trăm bệnh nhân bị nhiễm trùng nhẹ hoặc không có triệu chứng không cần chăm sóc y tế có thể không được xét nghiệm và do đó, toàn bộ phổ của bệnh sẽ không được biết. Nhiễm SARS-CoV-2 có liên quan đến các đặc điểm dịch tễ học, dấu hiệu lâm sàng và triệu chứng của COVID-19 có thể được truy cập từ hồ sơ y tế điện tử và các phát hiện trong phòng thí nghiệm. Đánh giá X-quang của bệnh nhân COVID-19 bao gồm chụp X-quang ngực hoặc chụp cắt lớp vi tính. Trong khi đó, các đánh giá trong phòng thí nghiệm giúp chỉ ra tiên lượng của COVID-19 bao gồm công thức máu đầy đủ, hóa học máu, xét nghiệm đông máu, xét nghiệm các dấu hiệu chức năng gan và thận, điện giải, CRP, procalcitonin, lactate dehydrogenase và creatine kinase.

vắc-xin COVID-19
Chẩn đoán COVID-19 bằng các xét nghiệm

3. Khuyến nghị về điều trị cho bệnh nhân COVID-19

  • Vắc xin

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy cộng đồng khoa học và các bác sĩ lâm sàng phát triển các phương pháp điều trị và vắc xin liên quan đến COVID-19 để giảm thiểu cũng như kiểm soát khả năng gây bệnh của SARS-CoV-2. Các cuộc điều tra trước đây về trình tự gen của SARS-CoV và MERS đã đóng góp vào các chiến lược tiêm chủng trong việc phát triển các loại vắc xin hiện tại chống lại SARS-CoV-2. Các đặc tính của vắc-xin trong thử nghiệm lâm sàng là dựa trên virus sống bất hoạt hoặc giảm độc lực, tiểu đơn vị protein, các phần tử giống virus, vectơ virus sao chép và không biến đổi, DNA và RNA có thể tạo ra miễn dịch bảo vệ đối với nhiễm SARS-CoV-2.

Kể từ ngày 2 tháng 7 năm 2020, bối cảnh toàn cầu về phát triển vắc xin SARS-CoV-2 đã báo cáo 163 ứng viên vắc xin, 135 trong số 163 đang ở giai đoạn phát triển tiền lâm sàng hoặc khám phá. Hiện tại, mRNA-1273 (Moderna), Ad5-nCoV (CanSino Biologicals), INO-4800 (Inovio, Inc.), LV-SMENP-DC, aAPC đặc hiệu cho mầm bệnh (Viện Y tế Miễn dịch ShinzenGeno), ChAdOx1 (Đại học Oxford ) BioNtech (Pfizer), Sputnik V (Gamaleya, Nga) và Sinovac (Trung Quốc) đã được WHO phê duyệt theo ủy quyền sử dụng khẩn cấp.

Ấn Độ đã bắt đầu tiêm chủng đại trà bằng vắc xin Covaxin sản xuất trong nước. Cần có một khoảng thời gian kéo dài để phê duyệt vắc xin để xác nhận hiệu lực và các tác dụng ngoại ý ở các quần thể mục tiêu trước khi giám sát sau thị trường. Tuy nhiên, một số phản ứng có hại có thể xảy ra sau khi tiêm vắc xin bao gồm mệt mỏi, ớn lạnh, đau nhức, phát ban trên da, đau cơ, sốt và đau khớp. Đây có thể là rào cản trong việc triển khai vắc xin COVID-19 trên toàn cầu.

  • Thuốc điều trị

Về mặt điều trị, thuốc COVID-19 được chia thành hai loại: Thuốc nhắm vào chu kỳ nhân lên của virus và thuốc nhằm mục đích kiểm soát các triệu chứng của bệnh. Các aminoquinolines chloroquinehydroxychloroquine là các chất ức chế polymerase thường được sử dụng làm thuốc trị sốt rét. Trong bệnh sốt rét, nó ức chế heme polymerase, gây ra sự tích tụ heme độc ​​hại trong ký sinh trùng và dẫn đến cái chết của nó.

Trong COVID-19, người ta cho rằng các loại thuốc này ngăn chặn virus ra khỏi tế bào vật chủ bằng cách ngăn chặn quá trình glycosyl hóa của các thụ thể vật chủ và ngăn chặn việc sản xuất các protein của virus bằng cách ức chế quá trình axit hóa nội tạng. WHO khuyến cáo việc sử dụng hydroxychloroquine hoặc chloroquine và lopinavir / ritonavir ngoài nhãn để điều trị COVID-19 với bất kỳ mức độ bệnh nào và bất kỳ thời gian có triệu chứng nào.

Remdesivir và corticosteroid toàn thân là những ứng cử viên tiềm năng để khuyến cáo sử dụng có điều kiện cho bệnh nhân COVID-19 nhập viện để được chăm sóc thông thường bất kể mức độ nghiêm trọng của bệnh. WHO coi việc sử dụng thuốc ngoài nhãn là cá nhân hóa cho từng quốc gia. Ở nhiều quốc gia, các bác sĩ đang cho bệnh nhân dùng COVID-19 các loại thuốc chưa được chấp thuận cho bệnh này. Do đó, bệnh nhân COVID-19 đã nhận được các liệu pháp sử dụng một số thuốc chưa công bố, chẳng hạn như interferon - kết hợp với thuốc điều trị lại Kaletra - một sự kết hợp đã được phê duyệt của các chất ức chế protease virus suy giảm miễn dịch ở người như ritonavirlopinavir, chloroquine, azithromycin, favipiravir, remdesivir, steroid, và chất ức chế kháng IL-6, dựa trên đặc tính kháng virus hoặc kháng viêm in vitro.

Tóm tắt của Hiệp hội Châu Âu về Nghiên cứu Gan cụ thể, Hiệp hội Vi sinh Lâm sàng và Các bệnh Truyền nhiễm Châu Âu và Hiệp hội Hoa Kỳ về Nghiên cứu Các bệnh gan về hướng dẫn và khuyến nghị về chăm sóc lâm sàng và quản lý bệnh nhân mắc bệnh gan trong đại dịch coronavirus 2019:

thong-ke-dich-covid-2019

thong-ke-dich-covid-2019-1

thong-ke-dich-covid-2019-2

thong-ke-dich-covid-2019-3

thong-ke-dich-covid-2019-4

thong-ke-dich-covid-2019-5

thong-ke-dich-covid-2019-6

thong-ke-dich-covid-2019-7

Ghi chú: ACE: Enzyme chuyển đổi angiotensin; AR: Adrenoreceptor; COVID-19: Bệnh do coronavirus 2019; HBV: Virus viêm gan B; HCC: Ung thư biểu mô tế bào gan. HCV: Virus viêm gan C; NAFLD: Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu; SARS-CoV-2: Hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng - coronavirus loại 2.

4. Kết luận

Sự lây lan toàn cầu một cách nhanh chóng và phức tạp của COVID-19 đòi hỏi phải chăm sóc và quản lý lâm sàng những bệnh nhân mắc bệnh lý nền, đặc biệt là các bệnh gan phổ biến ở các nước phát triển và đang phát triển để giảm thiệt hại về kinh tế và sức khỏe trên toàn cầu. Việc hiểu cơ chế sinh lý bệnh của COVID-19 và các tác dụng phụ liên quan của nó trong các bệnh gan là điều cần thiết cho sự phát triển của phương pháp điều trị và vắc xin cũng như giảm thiểu các yếu tố rủi ro của bệnh.

Hãy theo dõi trang web: Vinmec.com thường xuyên để cập nhật nhiều thông tin hữu ích khác.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. Tải ứng dụng độc quyền MyVinmec để đặt lịch nhanh hơn, theo dõi lịch tiện lợi hơn!

Tài liệu tham khảo: Ahmad A, Ishtiaq SM, Khan JA, Aslam R, Ali S, Arshad MI. COVID-19 and comorbidities of hepatic diseases in a global perspective. World J Gastroenterol 2021; 27(13): 1296-1310 [PMID: 33833483 DOI: 10.3748/wjg.v27.i13.1296]

24 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan