......

Chẩn đoán hình ảnh tổn thương dạng nang tuyến tụy

Bài viết của Thạc sĩ, Bác sĩ Mai Viễn Phương - Bác sĩ nội soi tiêu hóa - Khoa Khám bệnh & Nội khoa - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) và EUS là những phương thức hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất trong chẩn đoán tổn thương dạng nang tuyến tụy. Hình ảnh cộng hưởng từ (MRI), đặc biệt là hình ảnh T2W và chụp mật tụy bằng cộng hưởng từ có kết quả tốt hơn trong việc phát hiện thông tin liên lạc giữa nang tụy và hệ thống ống tụy, ngoài ra còn phát hiện tốt hơn các nốt sần.

1. Chẩn đoán nang tuyến tụy bằng siêu âm tăng cường chất cản quang

Tổn thương tuyến tụy được chia thành loại I với các nang đơn bào; loại II được trình bày dưới dạng tổn thương vi nang; loại III với các tổn thương vĩ mô và cuối cùng là loại IV chứa các tổn thương dạng nang với các thành phần rắn hoặc thành nang dày lên bất thường. Theo phân loại này, loại I chủ yếu là nang giả tụy, loại II đại diện chủ yếu là u nang huyết thanh, loại III bao gồm chủ yếu là u nang tuyến nhầy, loại IV dành cho khối u giả nang đặc và khối tụy có thoái hóa nang.
U nang tuyến thường cho thấy hình dạng tổ ong khi chụp CT và EUS. Sự hiện diện của vôi hóa trung tâm là bệnh lý. Nó được trình bày dưới dạng tổn thương đa nang hoặc vi nang với khả năng chuyển dạng ác tính thấp và có thể ở bất kỳ phần nào của tuyến tụy.
U nang tuyến tụy thường xuất hiện dưới dạng tổn thương một khối trên CT scan hoặc EUS mà không có thông với ống tụy chính (MPD). Chúng chủ yếu xuất hiện ở thân và đuôi của tuyến tụy. Có nguy cơ cao chuyển thành ác tính và thường xuất hiện ở phụ nữ trong thập kỷ thứ tư với mucin và mô đệm giống buồng trứng bên trong dịch nang. Sự hiện diện của các nốt sần trên thành nang trong quá trình kiểm tra EUS hỗ trợ chẩn đoán ác tính.
Các u nhầy nhú trong ống tuỵ được chia thành ống chính, ống nhánh hoặc hỗn hợp tùy theo sự liên lạc với ống tụy chính hoặc nhánh bên. Các tổn thương chủ yếu đơn độc và nằm ở đầu tụy, nhưng có thể phát hiện được các tổn thương đa ổ.

Chụp cắt lớp vi tính cho thấy nang giả tụy bị viêm
Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính cho thấy nang giả tụy bị viêm

2. Chẩn đoán qua nội soi tổn thương dạng nang tuyến tụy

Một số khối u tuyến tụy có thể có biểu hiện thoái hóa dạng nang như khối u giả nang đặc, khối u thần kinh nội tiết dạng nang và ung thư biểu mô tuyến ống. Tuy nhiên, phổ biến nhất là u nang nhầy, u nhầy nhú trong ống tuỵ, u huyết thanh (SCN) và nang giả. Trong hầu hết các trường hợp, u nhầy nhú trong ống tuỵ được kết nối nhiều tầng với ống tụy và thường nằm ở đầu tụy, trong khi u nang nhầy có hình tròn với thành dày và nằm ở đuôi tụy.

Đôi khi có thể phát hiện các nốt hạch ở cả hai loại u nang, chẳng hạn như các u lồi cục bộ và biểu hiện dấu hiệu nguy cơ cao đối với cả u nang nhầy và u nhầy nhú trong ống tuỵ, nhưng chúng thường không được tìm thấy trong SCN. Do đó, cả u nhầy nhú trong ống tuỵ và u nang nhầy đều có khả năng ác tính. Ngược lại, SCN không có khuynh hướng chuyển đổi ác tính. Do đó, điều quan trọng là phải xác định loại u nang và khả năng ác tính của nó để chỉ định chiến lược điều trị và kế hoạch theo dõi.

Để chẩn đoán tổn thương dạng nang tuyến tuỵ, 3 cách tiếp cận đã được mô tả là:

  • Chẩn đoán tổn thương nang tuyến tuỵ bằng EUS liên quan đến hình thái của u trong quá trình EUS, EUS-FNA, nội soi bằng laser đồng tiêu dựa trên kim sinh thiết có hướng dẫn EUS, thông qua sinh thiết kim (TTNB) và EUS sóng hài tăng cường độ tương phản;
  • Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP);
  • Nội soi đường mật.

3. Chẩn đoán tổn thương dạng nang tuyến tụy bằng siêu âm nội soi

EUS đã trở thành một công cụ không thể thiếu để chẩn đoán tổn thương dạng nang tuyến tụy và điều trị các nang tụy không ác tính khác nhau. Tuy nhiên, EUS có tầm quan trọng đáng kể trong việc phát hiện sớm các tổn thương nhỏ và độ chính xác chẩn đoán của hình ảnh EUS dao động từ 40% đến 96% khi so sánh với xét nghiệm mô bệnh học của mẫu phẫu thuật.

Ngoài ra, EUS tương đương với MRI trong việc phát hiện thông tin liên lạc của tổn thương nang tuyến tụy với MPD, do đó phân biệt u nhầy nhú trong ống tuỵ với u nang nhầy và SCN.

siêu âm nội soi
Một số đầu dò dùng trong siêu âm nội soi đường tiêu hóa

4. EUS-FNA và phân tích dịch nang

Thông thường, các đặc điểm hình thái của tổn thương nang tuyến tụy không phải là yếu tố độc lập để phân biệt ác tính với tổn thương không ác tính. Ngoài ra, các báo cáo gần đây kết luận rằng sự xuất hiện của tổn thương nang tụy trong quá trình đánh giá EUS không đủ để dự đoán khả năng ác tính của chúng.
Trong nghiên cứu bao gồm 77 bệnh nhân bị tổn thương nang tụy, Okasha và cộng sự đã tiến hành FNA được hướng dẫn bởi EUS hoặc siêu âm ổ bụng trong hơn 2 năm. Kết quả là 28 (39,3%) mắc u nang nhầy và 11 có nốt sần trên thành nang khi kiểm tra EUS. 9 trường hợp được chứng minh là ung thư biểu mô tuyến nhầy và 2 trường hợp được chẩn đoán là u nhầy nhú trong ống tuỵ, tương ứng chiếm 81,8% tổng số trường hợp ung thư biểu mô tuyến niêm mạc và 28,6% tổng số trường hợp u nhầy nhú trong ống tuỵ.

CEA được phân tích ở 62 bệnh nhân (80,5%). Giá trị ngưỡng 105 ng/ dL cho thấy sự khác biệt thống kê giữa tổn thương niêm mạc và không niêm mạc với độ nhạy và độ đặc hiệu lần lượt là 80% và 77%. Độ chính xác được báo cáo là 78% đối với tổn thương niêm mạc. Ngoài ra, CA19-9 không bổ sung nhiều trong việc phân biệt ung thư với các tổn thương không phải ung thư. Ngược lại, độ chính xác của nhuộm mucin dương tính trong việc phân biệt giữa chất nhầy và không có chất nhầy, cũng như tổn thương ung thư và không phải ung thư lần lượt là 91% và 80%. Nhìn chung, nghiên cứu đã đề cập ở trên kết luận rằng phân tích chất lỏng trong nang làm tăng sản lượng chẩn đoán chính xác của tổn thương nang tụy khi không có đủ dữ liệu lâm sàng và hình thái kém bằng cách sử dụng các phương thức hình ảnh khác nhau.
Hawes và cộng sự đã mô tả vai trò thiết yếu của EUS-FNA của dịch nang và phân tích của nó liên quan đến CEA, amylase và tế bào học để chẩn đoán u nang không xác định mà bản chất tiềm ẩn không thể dự đoán bằng hình ảnh. Mặt khác, lấy mẫu thành nang bằng EUS-FNA có thể làm tăng 37% năng suất chẩn đoán.
Trong khi đó, EUS-FNA cho thấy tiện ích cao nhất đối với dấu hiệu nguy cơ cao đối với khả năng ác tính của tổn thương nang tụy, cụ thể là nốt mural hoặc tổn thương khối, kích thước u nang> 3 cm, hoặc giãn nở MPD trong quá trình đánh giá EUS.
Phân tích phân tử của dịch nang đã được đề xuất để tăng năng suất chẩn đoán tổn thương nang tụy. Điển hình là phân tích đột biến KRAS đã tăng độ chính xác chẩn đoán của các u nhầy nhú trong ống tuỵ lên 81%; khi kết hợp với CEA, nó tăng độ nhạy lên 84% đối với u nang màng nhầy.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký lịch trực tuyến TẠI ĐÂY. Tải ứng dụng độc quyền MyVinmec để đặt lịch nhanh hơn, theo dõi lịch tiện lợi hơn!

Tài liệu tham khảo:
Okasha HH, Awad A, El-meligui A, Ezzat R, Aboubakr A, AbouElenin S, El-Husseiny R, Alzamzamy A. Cystic pancreatic lesions, the endless dilemma. World J Gastroenterol 2021; 27(21): 2664-2680 [DOI: 10.3748/wjg.v27.i21.2664]

214 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan