......

Công dụng thuốc Dylmolen

Thuốc Dylmolen hiện được bác sĩ kê đơn sử dụng chủ yếu cho các trường hợp có nguy cơ cao tái phát nhiễm khuẩn hô hấp, dị ứng thức ăn, viêm mũi dị ứng,... Để thuốc Dylmolen phát huy tốt nhất công dụng của các thành phần dược chất, người bệnh cần đảm bảo uống thuốc đúng lúc, đúng liều và đúng thời gian quy định bởi bác sĩ.

1. Thuốc Dylmolen là thuốc gì?

Thuốc Dylmolen thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Thuốc Dylmolen được dùng theo đơn của bác sĩ để hỗ trợ dự phòng nguy cơ tái phát nhiễm khuẩn hô hấp ở cả trẻ em và người lớn.

Thuốc Dylmolen được bào chế dưới dạng viên nang cứng, đóng gói theo quy cách hộp gồm 6 vỉ x 10 viên và trong mỗi viên có chứa thành phần chính là Thymomodulin hàm lượng 80mg cùng các tá dược khác vừa đủ.

Hoạt chất chính Thymomodulin đã được nghiên cứu chứng minh có khả năng làm gia tăng số lượng bạch cầu, đặc biệt là tế bào miễn dịch quan trọng bậc nhất trong cơ thể (Lympho T). Ngoài ra, Thymomodulin cũng có tác dụng kích thích tủy xương tạo ra các kháng thể và thúc đẩy hình thành nên phức hợp miễn dịch nhằm giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây ra bệnh.

Thymomodulin thường được chỉ định để điều trị cho những người có khả năng miễn dịch kém và bị thiếu hụt sự sản sinh kháng thể. Bên cạnh đó, hoạt chất này cũng được dùng để điều hoà miễn dịch tuỷ xương, đồng thời góp phần hỗ trợ điều trị cho các trường hợp nhiễm trùng do vi rút hay vi khuẩn, chẳng hạn như viêm gan, viêm nhiễm đường hô hấp,... Hiện nay, Thymomodulin cũng được nghiên cứu và áp dụng thành công trong trong điều trị ung thư, giúp gia tăng khả năng phòng trừ và làm giảm bớt tác hại đến tủy xương khi kết hợp cùng hoá xạ trị.

2. Thuốc Dylmolen công dụng – chỉ định

2.1 Thuốc Dylmolen có công dụng gì?

Hoạt chất chính Thymomodulin trong thuốc Dylmolen có khả năng điều hoà miễn dịch trên mô hình thử nghiệm. Bởi vậy, thuốc Dylmolen thường được bác sĩ chỉ định sử dụng cho các trường hợp dưới đây:

  • Hỗ trợ dự phòng nguy cơ nhiễm khuẩn hô hấp tái phát ở trẻ em và người lớn.
  • Điều trị viêm mũi dị ứng.
  • Hỗ trợ dự phòng nguy cơ tái phát dị ứng thức ăn.
  • Hỗ trợ cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng ở người mắc HIV / AIDS.
  • Hỗ trợ cải thiện chức năng hệ thống miễn dịch đã bị suy giảm ở người cao tuổi.

2.2 Chống chỉ định sử dụng thuốc Dylmolen

Không sử dụng thuốc Dylmolen cho các trường hợp dưới đây:

  • Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với hoạt chất Thymomodulin hay bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
  • Chống chỉ định tương đối cho phụ nữ mang thai hoặc người mẹ đang trong thời kỳ nuôi con bú.

3. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Dylmolen

3.1 Liều lượng sử dụng thuốc Dylmolen

Bệnh nhân có thể tham khảo liều dùng thuốc Dylmolen theo khuyến cáo dưới đây:

  • Liều hỗ trợ dự phòng nhiễm khuẩn hô hấp tái phát ở trẻ em và người lớn: Ngày uống 120mg và dùng liên tiếp trong vòng 4 – 6 tháng.
  • Liều điều trị viêm mũi dị ứng: Ngày uống 120mg và dùng liên tiếp trong vòng 4 tháng.
  • Liều hỗ trợ dự phòng tái phát tình trạng dị ứng thức ăn: Ngày uống 120mg và dùng liên tiếp trong vòng 3 – 6 tháng.
  • Liều hỗ trợ cải thiện các triệu chứng lâm sàng cho người mắc HIV / AIDS: Ngày uống 60mg và dùng liên tục trong 50 ngày.
  • Liều hỗ trợ tăng cường chức năng hệ miễn dịch đã bị suy giảm ở người cao niên: Ngày uống 160mg và dùng liên tục trong vòng 6 tuần.

3.2 Hướng dẫn sử dụng đúng cách thuốc Dylmolen

Thuốc Dylmolen được bào chế dưới dạng viên nang, do đó thuốc sẽ được dùng theo đường uống. Bệnh nhân nên uống thuốc nguyên viên cùng với cốc nước lọc vừa đủ, tránh nghiền nát hoặc nhai thuốc vì điều này dễ làm ảnh hưởng đến công dụng của thuốc.

Bệnh nhân cần áp dụng chính xác liều dùng thuốc Dylmolen đã được bác sĩ khuyến cáo, tránh tự ý cân chỉnh liều theo ý muốn. Việc tự ý giảm, tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra các tác dụng phụ ngoại ý.

Trong trường hợp trót bỏ lỡ liều thuốc Dylmolen, người bệnh cần nhanh chóng uống bổ sung ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã quá sát thời gian dùng liều thuốc tiếp theo, tốt nhất nên bỏ qua liều đã quên và dùng thuốc theo đúng kế hoạch của bác sĩ. Việc bù gấp đôi liều có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe cho người bệnh.

Nếu xuất hiện các triệu chứng sau khi dùng quá liều thuốc Dylmolen, bệnh nhân cần ngừng điều trị và báo ngay cho bác sĩ để nhận sự trợ giúp kịp thời. Một số biện pháp xử lý quá liều thuốc hiện nay, bao gồm rửa dạ dày cấp cứu, dùng than hoạt tính, gây nôn,... Bệnh nhân nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ đánh giá cụ thể tình trạng quá liều và lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp nhất.

4. Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Dylmolen

Trong quá trình điều trị bằng thuốc Dylmolen, việc gặp phải một số tác dụng phụ là điều mà bệnh nhân có nguy cơ gặp phải. Một số báo cáo cho thấy, thuốc Dylmolen có thể gây phản ứng kích thích khó chịu, đôi khi kèm triệu chứng nhức đầu và đỏ da. Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể gặp phải một số tác dụng phụ hiếm gặp khác chưa đưa kể đến. Trong đó, mỗi phản ứng phụ sẽ có tác động và diễn tiến khác nhau đối với từng bệnh nhân.

Tốt nhất, người bệnh nên báo cho bác sĩ ngay nếu nhận thấy xuất hiện các triệu chứng bất thường trong quá trình sử dụng thuốc Dylmolen.

5. Những điều người bệnh cần lưu ý khi dùng thuốc Dylmolen

5.1 Cần thận trọng điều gì khi sử dụng thuốc Dylmolen?

Dưới đây là một số điều mà người bệnh cần lưu ý trong quá trình điều trị bằng thuốc Dylmolen:

  • Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc được ghi trên tờ đơn kèm theo hộp hoặc tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ.
  • Kiểm tra hạn sử dụng của thuốc Dylmolen, nếu quá hạn cần ngưng sử dụng ngay và xử lý thuốc theo đúng quy trình khuyến cáo.
  • Cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho những đối tượng như: Trẻ em dưới 15 tuổi, người cao tuổi, người bị suy giảm chức năng gan / thận, người có cơ địa dễ dị ứng, người bị viêm loét dạ dày, hôn mê gan hoặc nhược cơ.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần cân nhắc thật kỹ những lợi ích cũng như nguy cơ mà thuốc Dylmolen có thể mang lại khi sử dụng trong thai kỳ. Mẹ bầu cần tránh tự ý sử dụng thuốc nếu chưa có sự chấp thuận của bác sĩ chuyên khoa.
  • Thuốc Dylmolen có thể gây ra tác dụng phụ như nhức đầu hoặc cảm giác kích thích khó chịu, vì vậy những người thường xuyên vận hành máy móc hoặc điều khiển phương tiện đi lại cần thận trọng khi sử dụng.
  • Bảo quản thuốc tại nhiệt độ phòng, tránh nơi có nhiệt độ cao, tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời vì nó có thể làm chuyển hoá hoặc thay đổi các thành phần trong thuốc.

5.2 Thuốc Dylmolen có khả năng tương tác với những thuốc nào?

Phản ứng tương tác giữa Dylmolen với các thuốc khác có thể làm thay đổi đến công dụng của thuốc, thậm chí làm gia tăng nguy cơ gặp phải các phản ứng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, cũng có một số loại thuốc khi kết hợp đúng cách với Dylmolen có thể mang lại tác dụng bổ trợ cho nhau và làm tăng hiệu quả điều trị. Do đó, trước khi dùng chung Dylmolen với các thuốc điều trị bệnh khác, bạn cần báo cho bác sĩ danh sách những loại dược phẩm hiện đang được dùng, trong đó bao gồm cả thực phẩm chức năng, thảo dược, khoáng chất và vitamin.

Theo nghiên cứu cho biết, dẫn chất protein mạch ngắn từ tuyến ức hoặc các peptit khi kết hợp với Dylmolen có thể làm giảm một số tác dụng phụ có thể xảy ra do hoá trị liệu. Hơn nữa, việc phối hợp chung những loại thuốc này còn hỗ trợ tăng đáng kể thời gian sống sót cho bệnh nhân ung thư so với việc chỉ áp dụng riêng lẻ hoá trị liệu.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 20% phí khám bệnh lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 1/8 - 30/9/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

19 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan
  • thuốc Mivopin
    Công dụng thuốc Mivopin

    Thuốc Mivopin được dùng trong điều trị nhiễm trùng rất hiệu quả, lưu hành khá rộng rãi trên tất cả các hiệu thuốc trên toàn quốc. Bài viết dưới đây chia sẻ những thông tin chi tiết về các dùng, ...

    Đọc thêm
  • banner natives image QC
    Giải pháp hỗ trợ điều trị và dự phòng xơ vữa động mạch

    Nattokinase trong sản phẩm vừa có tác dụng phân giải cục máu đông, vừa có tác dụng kích hoạt các enzyme

    Đọc thêm
  • zepzelca
    Công dụng thuốc Zepzelca

    Các thuốc điều trị ung thư hoạt động theo nhiều cơ chế khác nhau, một trong số đó là thông qua quá trình alkyl hóa để hỏng DNA tế bào ung thư. Thuốc Zepzelca chứa hoạt chất Lurbinectedin hoạt động ...

    Đọc thêm
  • Aritrodex
    Công dụng thuốc Aritrodex

    Thuốc Aritrodex được sử dụng trong điều trị ung thư vú với thành phần chính là Anastrozol. Bài viết dưới đây chia sẻ thêm những thông tin hữu ích về dòng thuốc Aritrodex.

    Đọc thêm
  • Tarnir
    Công dụng thuốc Tarnir

    Tarnir là thuốc thuộc nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng nấm và kháng virus. Thuốc thường được dùng trong điều trị các bệnh lý như viêm phế quản, viêm phổi,... Bài viết dưới đây cung ...

    Đọc thêm
  • Công dụng thuốc Hodalin
    Công dụng thuốc Hodalin

    Thuốc Hodalin là dược phẩm sử dụng phòng chống ung thư và đồng thời cũng có thể cải thiện chức năng hệ miễn dịch cho cơ thể người bệnh. Khi sử dụng thuốc Hodalin bệnh nhân cần tuân thủ theo ...

    Đọc thêm