......

Công dụng thuốc Clingel

Clingel thuộc nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu, thường được kê đơn sử dụng cho các trường hợp nổi mụn trứng cá. Clingel được dùng theo đường bôi trên da với liều lượng và tần suất theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.

1. Thuốc Clingel là thuốc gì?

Clingel là thuốc điều trị mụn trứng cá, được sử dụng khi có đơn của bác sĩ. Hiện nay, thuốc Clingel được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam dưới dạng gel bôi ngoài da. Mỗi hộp thuốc Clingel bao gồm một tuýp 5g, 10g, 15g hoặc 30g, phù hợp cho từng mục tiêu và liệu trình điều trị.

Trong mỗi tuýp thuốc Clingel có chứa hoạt chất chính là Clindamycin (Dạng clindamycin phosphate 11,88mg) hàm lượng 10mg. Bên cạnh đó, gel bôi Clingel cũng được bổ sung thêm một số tá dược khác giúp tăng cường tác dụng trị mụn trứng cá.

2. Thuốc Clingel có tác dụng gì?

2.1. Công dụng của hoạt chất Clindamycin

Clindamycin được biết đến là kháng sinh thuộc nhóm Lincosamid, có khả năng liên kết với tiểu phân 50S của Ribosom, nhờ vậy phát huy tính ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn gây nên mụn trứng cá. Nhìn chung, Clindamycin có tác dụng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn khi dùng ở nồng độ thấp và phát huy diệt khuẩn ở nồng độ cao.

Theo nghiên cứu cho thấy, hoạt chất Clindamycin có tác dụng đối với một số chủng vi khuẩn sau:

  • Cầu khuẩn Gram dương ưa khí, chẳng hạn như Pneumococcus, Staphylococcus aureus, Streptococcus (trừ S. faecalis) và Staphylococcus epidermidis.
  • Trực khuẩn Gram dương kỵ khí không sinh nha bào như Actinomyces spp, Eubacterium và Propionibacterium.
  • Cầu khuẩn Gram dương kỵ khí như Clostridium perfringens (trừ C. tertium và C. sporogenes), peptostreptococcus spp hoặc Peptococcus.
  • Trực khuẩn Gram âm kỵ khí như Fusobacterium spp và Bacteroides (B. fragilis).
  • Một số chủng vi khuẩn khác như Toxoplasma gondii, Chlamydia trachomatis, Mycoplasma brominn, Gardnerella vaginalis, Pneumocystis carinii và Plasmodium falciparum.

2.2. Chỉ định và chống chỉ định dùng thuốc Clingel

Thuốc Clingel được dùng để điều trị mụn trứng cá thông thường, tuy nhiên không nên sử dụng cho những đối tượng bệnh nhân sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn với chế phẩm chứa Lincomycin hoặc Clindamycin.
  • Chống chỉ định Clingel cho bệnh nhân bị viêm đại tràng, viêm loét đại tràng hoặc viêm ruột khu trú do dùng kháng sinh.
  • Chống chỉ định tương đối thuốc Clingel cho phụ nữ có thai và bà mẹ nuôi con bú.

3. Hướng dẫn dùng thuốc Clingel đúng cách và hiệu quả

Thuốc Clingel được bào chế dưới dạng gel bôi ngoài da. Trước khi thoa thuốc, bệnh nhân cần làm sạch vùng da bị mụn và thấm khô bằng bông tẩy trang hoặc bông y tế. Sau đó, nhẹ nhàng bôi một lớp gel Clingel mỏng lên toàn bộ khu vực da cần trị liệu tối đa 2 lần/ ngày.

Trong thời gian dùng thuốc, bệnh nhân cần tránh bịt kín vùng da bôi gel hoặc để da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Bên cạnh đó, tránh để da tiếp xúc ngay với nước sau khi vừa thoa thuốc.

Nhằm đảm bảo an toàn và hạn chế nguy cơ gặp tác dụng phụ khi dùng Clingel, bệnh nhân nên thoa thuốc theo liều lượng và tần suất mà bác sĩ khuyến nghị. Tránh tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.

Trong trường hợp lỡ quên một liều thuốc, bạn nên cố gắng bôi bù liều sớm nhất có thể. Tuy nhiên, không dùng chồng liều hoặc gấp đôi liều cùng lúc vì điều này có thể làm tăng rủi ro gặp phản ứng bất lợi. Nếu dùng quá liều Clingel và gặp phải những triệu chứng đáng chú ý, bệnh nhân nên ngừng điều trị và đến ngay cơ sở y tế để được giải quyết.

4. Thuốc Clingel gây ra những tác dụng phụ gì cho người dùng?

Trong một số trường hợp nhất định, việc sử dụng thuốc Clingel điều trị mụn trứng cá có thể mang lại những phản ứng ngoại ý cho bệnh nhân, bao gồm:

  • Khô da (thường gặp nhất).
  • Viêm đại tràng nặng dẫn đến tử vong.
  • Tiêu chảy, đi ngoài lẫn máu hoặc viêm đại tràng giả mạc.
  • Đau bụng, rối loạn tiêu hoá, viêm da tiếp xúc, kích ứng da.
  • Viêm nang do vi khuẩn Gram âm.
  • Tăng độ nhạy cảm da.
  • Xót mắt.
  • Dị ứng, nổi mẩn hoặc nổi mề đay trên da.

Tốt nhất, nếu xảy ra một trong số các trường hợp trên, bệnh nhân nên nhanh chóng báo cho bác sĩ để sớm có biện pháp khắc phục. Điều trị ngay lập tực những triệu chứng do thuốc Clingel gây ra giúp phòng ngừa những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng khác.

5. Những lưu ý quan trọng cần nắm rõ khi dùng thuốc Clingel

Dưới đây là một số khuyến cáo mà bệnh nhân cần hiểu rõ trước và trong suốt quá trình dùng thuốc Clingel:

  • Thận trọng khi sử dụng Clingel cho bệnh nhân bị viêm đại tràng, nhược cơ, hôn mê gan, nhiễm độc gan.
  • Thận trọng khi dùng gel Clingel cho người có chức năng thận hoặc gan kém.
  • Tránh bôi Clingel lên vùng da có vết thương hở diện rộng hoặc có vết loét.
  • Một số trường hợp dùng Clingel có thể gặp phản ứng bỏng hoặc xót mắt. Khi đó bệnh nhân nên ngừng điều trị và tìm biện pháp khắc phục.
  • Phụ nữ có thai và bà mẹ nuôi con bú nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định điều trị với thuốc Clingel. Những đối tượng này chỉ nên dùng Clingel khi mặt lợi ích cao hơn hẳn so với rủi ro.
  • Kiểm tra chất gel và hạn dùng của Clingel trước khi sử dụng. Nếu thuốc đã hết hạn và có dấu hiệu biến đổi chất, hãy ngưng điều trị và vứt bỏ theo đúng chỉ dẫn.
  • Báo cho bác sĩ biết những sản phẩm bôi ngoài da khác đang sử dụng, bao gồm cả kem dưỡng ẩm, kem phục hồi hoặc tái tạo da. Điều này sẽ giúp loại trừ nguy cơ tương tác gây ảnh hưởng đến khả năng điều trị mụn trứng cá của Clingel.
  • Bảo quản thuốc tại điều kiện khô ráo, tránh nơi có độ ẩm cao và tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Trên đây là những thông tin liên quan đến thuốc Clingel. Nếu bạn gặp phải bất kỳ phản ứng nào bất thường trong quá trình sử dụng thuốc thì hãy liên hệ ngay tới bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể.

1.4K

Bài viết liên quan
  • thuốc Clindesse
    Công dụng thuốc Clindesse

    Clindesse có hoạt chất chính là Clindamycin, một loại thuốc kháng sinh trong nhóm Lincomycin. Thuốc được sử dụng để điều trị viêm nhiễm âm đạo do vi khuẩn gây ra ở phụ nữ không mang thai.

    Đọc thêm
  • banner natives image QC
    Giải pháp hỗ trợ điều trị và dự phòng xơ vữa động mạch

    Nattokinase trong sản phẩm vừa có tác dụng phân giải cục máu đông, vừa có tác dụng kích hoạt các enzyme

    Đọc thêm
  • Bitanis
    Công dụng thuốc Bitanis

    Thuốc Bitanis có thành phần chính là Calcipotriol và Betamethason (bào chế dưới dạng Betamethason dipropionat). Thuốc thuộc nhóm thuốc bôi điều trị bệnh lý da liễu. Bitanis thường được chỉ định để giảm các triệu chứng bong tróc, đỏ ...

    Đọc thêm
  • fabaclinc
    Công dụng thuốc Fabaclinc

    Thuốc Fabaclinc với thành phần chính là Clindamycin, thuộc nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn, kháng virus, kháng nấm. Vậy thuốc Fabaclin là gì và liều dùng thuốc như nào? Tìm hiểu thêm thông tin về ...

    Đọc thêm
  • unilimadin
    Công dụng thuốc Unilimadin

    Thuốc Unilimadin là thuốc kháng sinh, chống nhiễm khuẩn, trị ký sinh trùng, thuộc nhóm thuốc kê đơn, chứa thành phần chính là Clindamycin, bào chế dạng thuốc tiêm. Thuốc điều trị các nhiễm trùng nặng như nhiễm trùng da, ...

    Đọc thêm
  • Fukanzol
    Công dụng thuốc Fukanzol

    Fukanzol có chứa thành phần Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin phosphate), bào chế dạng bột đông khô để pha tiêm. Thuốc được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do các vi khuẩn nhạy cảm với Clindamycin như viêm ...

    Đọc thêm