......

Những điều cần biết về điều trị nhắm trúng đích trong ung thư vú

Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ và ngày nay là một thách thức đáng báo động đối với sức khỏe cộng đồng. Với những đột phá mới nhất trong sinh học phân tử và liệu pháp miễn dịch, các liệu pháp điều trị ung thư trúng đích đã được điều chỉnh cho phù hợp với sinh lý bệnh cụ thể của các loại ung thư vú khác nhau, trong đó có điều trị nhắm trúng đích trong ung thư vú.

1. Liệu pháp điều trị nhắm trúng đích trong ung thư vú là gì?

Ngoài các biện pháp điều trị ung thư vú thông thường như hóa trị và liệu pháp hormone, hiện nay đã có những phương pháp điều trị mới hơn, hiệu quả hơn có thể tấn công các tế bào ung thư vú cụ thể mà không gây hại cho các tế bào bình thường: điều trị ung thư trúng đích. Hiện nay, các phương pháp điều trị ung thư trúng đích này thường được sử dụng kết hợp với hóa trị liệu truyền thống. Tuy nhiên, các loại thuốc nhắm mục tiêu thường có ít tác dụng phụ nghiêm trọng hơn các loại thuốc hóa trị liệu tiêu chuẩn.

2. Các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích trong ung thư vú hoạt động như thế nào?

Liệu pháp điều trị nhắm trúng đích trong ung thư vú sử dụng các loại thuốc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư vú theo những cách cụ thể. Ví dụ, liệu pháp nhắm mục tiêu có thể ngăn chặn hoạt động của một protein bất thường (chẳng hạn như HER2) kích thích sự phát triển của tế bào ung thư vú. Ví dụ: Trastuzumab (Herceptin®) hoặc lapatinib (TYKERB®) có thể được sử dụng cho bệnh nhân có xét nghiệm cho thấy khối u vú có quá nhiều HER2;

2.1. Kháng thể đơn dòng: Tác nhân liên kết đối với tế bào ung thư

Một loại liệu pháp điều trị ung thư trúng đích hiện đang được nghiên cứu là các kháng thể đơn dòng. Các kháng thể có bản chất protein này được sản xuất trong phòng thí nghiệm có khả năng liên kết với một số tế bào ung thư.

2.2. Herceptin: Nhắm mục tiêu các thụ thể tích cực HER2

Thuốc kháng thể đơn dòng như Herceptin (còn được gọi là Trastuzumab) nhắm vào các khối u dương tính với HER2. Nếu tế bào ung thư dương tính với thụ thể HER2/neu có nghĩa là có quá nhiều thụ thể trên tế bào ung thư đối với protein HER2 kích thích tăng trưởng.

Khối u hoạt động gần giống như một nam châm hút hormone tăng trưởng, khi các tế bào khối u kết nối với các tế bào hormone tăng trưởng, tế bào ung thư vú có thể nhanh chóng phát triển và nhân lên. Herceptin giúp thu nhỏ các khối u dương tính với HER2 này bằng cách tìm ra các tế bào, liên kết với chúng và ngăn chặn hoạt động của thụ thể.

Thuốc này sử dụng bằng cách truyền tĩnh mạch, có thể đơn trị liệu hoặc kết hợp với liệu pháp hóa trị truyền thống. Các tác dụng phụ thường xảy ra nhất trong những lần điều trị đầu tiên bao gồm sốt và ớn lạnh.

Các tác dụng phụ khác có thể xảy ra bao gồm suy nhược, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, nhức đầu, khó thở và phát ban. Những tác dụng phụ này thường trở nên ít nghiêm trọng hơn sau lần điều trị đầu tiên. Herceptin cũng có thể gây tổn thương tim, suy tim và các vấn đề về hô hấp nghiêm trọng. Trước và trong khi điều trị, bác sĩ sẽ kiểm tra tim và phổi của bệnh nhân.

2.3. Lapatinib: ngăn chặn các protein bất thường báo hiệu tế bào ung thư nhân lên

Viên uống Lapatinib có tác dụng ngăn chặn hoặc làm chậm sự lây lan của tế bào ác tính, bao gồm tế bào ung thư vú. Lapatinib được dùng cùng với hóa trị liệu hoặc sau khi các phương pháp khác không có tác dụng làm chậm quá trình ung thư.

Lapatinib chỉ định cho những bệnh nhân ung thư vú dương tính với HER2 và thường được sử dụng cho bệnh ung thư vú đã di căn đến não vì nó có khả năng vượt qua hàng rào máu não.

Các tác dụng phụ của Lapatinib có thể bao gồm buồn nôn, nôn ói, tiêu chảy, mệt mỏi, loét miệng và phát ban. Ngoài ra, liệu pháp điều trị ung thư trúng đích này cũng có thể gây đỏ và đau bàn tay hoặc bàn chân. Trước khi bắt đầu điều trị, bác sĩ cần kiểm tra chức năng tim và chức năng gan của bệnh nhân. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ có biện pháp theo dõi các dấu hiệu bất thường liên quan đến tim, phổi hoặc gan.

Như với tất cả các phương pháp điều trị y tế, nếu bệnh nhân gặp những thay đổi bất thường về sức khỏe của mình trong khi điều trị ung thư vú trúng mục tiêu, hãy thông báo cho bác sĩ điều trị ngay lập tức.

2.4. Bevacizumab: Giảm cung cấp máu cho tế bào ung thư

Một liệu pháp điều trị ung thư trúng đích khác là Bevacizumab, có tác dụng ngăn chặn khối u hình thành các mạch máu mới có thể nuôi dưỡng chính nó. Tác dụng này về cơ bản đồng nghĩa với việc cắt bỏ nguồn dinh dưỡng cung cấp cho các tế bào ung thư phát triển.

Trung tâm Ung bướu Xạ trị-Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City là một trong những trung tâm điều trị ung thư tại Việt Nam được trang bị đầy đủ các phương tiện chẩn đoán hiện đại như: PET/CT, SPECT/CT, MRI..., xét nghiệm huyết tủy đồ, mô bệnh học, xét nghiệm hóa mô miễn dịch, xét nghiệm gen, xét nghiệm sinh học phân tử. cũng như có đầy đủ các loại thuốc điều trị đích, thuốc điều trị miễn dịch tiên tiến nhất trong điều trị ung thư. Điều trị ung thư đa mô thức từ phẫu thuật, xạ trị, hoá trị, ghép tế bào gốc tạo máu, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch trong điều trị ung thư, các điều trị mới như liệu pháp miễn dịch tự thân, nhiệt trị...

Sau khi có chẩn đoán chính xác bệnh, giai đoạn, người bệnh sẽ được tư vấn lựa chọn những phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. Quá trình điều trị luôn được phối hợp chặt chẽ cùng nhiều chuyên khoa: Chẩn đoán hình ảnh, Xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch, chuyên khoa tim mạch, Tế bào gốc và công nghệ gen; khoa Sản phụ, khoa nội tiết, khoa Phục hồi chức năng, khoa tâm lý, khoa Dinh dưỡng...để đem lại hiệu quả cũng như sự thoải mái cao nhất cho người bệnh.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để được giảm ngay 20% phí khám khi đặt hẹn khám lần đầu trên toàn hệ thống Vinmec (áp dụng từ 1/8 - 31/12/2022). Quý khách cũng có thể quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn tư vấn từ xa qua video với các bác sĩ Vinmec mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

12 lượt đọc

Dịch vụ từ Vinmec

Bài viết liên quan